[INT FRL-] Turkey (w) U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 4 | 15 | 83.3% |
[INT FRL-] Thailand (w) U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 8 | 12 | 66.7% |
Turkey (w) U18 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Turkey (w) U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
W4NT | 09-06-16 | 8 - 0 (4 - 0) | - | -0.57 | -0.29 | -0.29 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
INT FRL | 07-08-15 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.23 | -0.24 | B | 0.81 | 0.75 | 0.95 | B | X |
INT FRL | 05-08-15 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.08 | -0.14 | -0.91 | T | -0.88 | -1.25 | 0.63 | B | X |
INT FRL | 04-08-15 | 2 - 3 (2 - 2) | - | -0.18 | -0.20 | -0.74 | T | 0.85 | -1.25 | 0.97 | B | T |
W4NT | 01-08-14 | 0 - 7 (0 - 3) | - | -0.23 | -0.25 | -0.65 | T | 0.98 | -0.75 | 0.78 | T | T |
W4NT | 30-07-14 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.34 | -0.31 | -0.47 | T | 0.75 | -0.75 | 0.95 | T | T |
W4NT | 29-07-14 | 1 - 3 (0 - 0) | - | -0.07 | -0.08 | -0.97 | T | 0.95 | -2.75 | 0.81 | B | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
Thailand (w) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 15-07-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.31 | -0.29 | -0.53 | 0.86 | -0.5 | 0.90 | T | ||
INT FRL | 13-07-23 | 1 - 7 (1 - 3) | 1 - 6 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | 0.80 | -1 | 0.96 | T | ||
INT FRL | 10-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | X | ||
INT FRL | 06-07-23 | 0 - 6 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.06 | -0.12 | -0.97 | - | - | ||||
AFC WU19 | 02-11-19 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 15 | -0.07 | -0.10 | -0.98 | 0.90 | -3.5 | 0.80 | X | ||
AFC WU19 | 30-10-19 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.17 | -0.20 | -0.78 | 0.86 | -1.5 | 0.84 | T | ||
AFC WU19 | 27-10-19 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | X | ||
INT FRL | 10-05-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.28 | -0.28 | -0.59 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
INT FRL | 08-05-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.89 | -0.16 | -0.10 | 0.75 | 2 | 0.95 | X | ||
INT FRL | 06-05-19 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.61 | -0.26 | -0.28 | 0.70 | 0.75 | 0.90 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |