Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ARM First League-4] Lernayin Artsakh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 9 | 2 | 5 | 47 | 22 | 29 | 4 | 56.3% |
8 | 6 | 1 | 1 | 25 | 8 | 19 | 3 | 75.0% |
8 | 3 | 1 | 4 | 22 | 14 | 10 | 7 | 37.5% |
6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 22 | 1 | 0.0% |
[ARM First League-11] MIKA Ashtarak |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 3 | 2 | 11 | 14 | 52 | 11 | 11 | 18.8% |
9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 22 | 11 | 9 | 33.3% |
7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 30 | 0 | 13 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 17 | 7 | 33.3% |
Lernayin Artsakh |
Chủ - Khách |
---|
MIKA AshtarakLernayin Artsakh |
MIKA AshtarakLernayin Artsakh |
Lernayin ArtsakhMIKA Ashtarak |
MIKA AshtarakLernayin Artsakh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM CUP | 01-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ARM D2 | 15-08-24 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARM D2 | 11-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARM D2 | 14-09-23 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Lernayin Artsakh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM CUP | 05-03-25 | 7 - 2 (2 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 03-02-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 30-01-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 22-11-24 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 17-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 08-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 04-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 29-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 24-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
MIKA Ashtarak |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-02-25 | 9 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 29-11-24 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 25-11-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 15-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 04-11-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 22-10-24 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 07-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM CUP | 01-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ARM D2 | 26-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Lernayin Artsakh |
Lernayin Artsakh |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D2 | 18-03-2025 | Khách | Nikarm | 6 Ngày |
ARM D2 | 25-03-2025 | Chủ | Ararat Yerevan II | 13 Ngày |
ARM CUP | 01-04-2025 | Chủ | FC Pyunik | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D2 | 18-03-2025 | Chủ | FC Syunik | 6 Ngày |
ARM D2 | 24-03-2025 | Khách | Bentonit Idzhevan | 12 Ngày |