[Brasileirão Feminino-13] EC Juventude (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 13 | 0.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 | 0.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 2 | 13 | 66.7% |
[Brasileirão Feminino-12] America Mineiro (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 12 | 0.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 | 0.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | 9 | 33.3% |
EC Juventude (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
EC Juventude (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA SPWL | 07-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA GW | 20-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA GW | 15-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA GW | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA GW | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA GW | 05-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA GW | 08-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA GW | 25-08-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil W L2 | 21-07-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Brazil W L2 | 17-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
America Mineiro (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA SPWL | 20-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SPWL | 15-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SPWL | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SPWL | 02-11-24 | 5 - 0 (5 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SPWL | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SPWL | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 21-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 18-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 17-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 11-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
EC Juventude (w) |
EC Juventude (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |