SK Austria Klagenfurt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34Jannik Thomas·RobatschHậu vệ20000006.9
24Christopher WernitznigTiền vệ10011007.5
Thẻ vàng
18Dikeni SalifouTiền vệ10020006.6
Thẻ vàng
14Christopher CvetkoTiền vệ30000006.8
77Ben BobzienTiền đạo10011007.5
10David TosevskiTiền đạo70310008.49
Bàn thắngThẻ đỏ
8Kosmas GezosHậu vệ10000006.5
Thẻ vàng
95philipp wydraTiền vệ00000000
19Niklas SzerencsiHậu vệ00000000
1Marco KnallerThủ môn00000000
35Matteo KitzHậu vệ00010006.3
7Florian JaritzTiền đạo00000000
9Nicolas BinderTiền đạo00000000
11Keanan BennettsTiền vệ00000000
30Simon Emil SpariThủ môn00001007.1
2Solomon BonnahHậu vệ20000016.9
31Thorsten MahrerHậu vệ00010007.2
13Martin HintereggerHậu vệ00000006.7
TSV Hartberg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Patrik MijicTiền đạo31110007
Bàn thắng
5Youba DiarraTiền vệ00000006.4
10Donis AvdijajTiền đạo30120007.3
Bàn thắng
-Fabian WilfingerTiền vệ00000000
4Benjamin MarkusHậu vệ00000006.3
21Luka·MaricThủ môn00000000
33Muharem HuskovicTiền đạo00000006.3
1Raphael SallingerThủ môn00000006.8
14paul komposchHậu vệ10000006.5
Thẻ vàng
20Manuel PfeiferHậu vệ00010006.3
6Mateo KaramaticTiền vệ00010006.2
61Furkan DemirTiền vệ10010006.4
-Marco Philip Hoffman-20000006.4
19Raphael HoferHậu vệ00000000
79Jed DrewTiền đạo20010006.3
28Jurgen HeilHậu vệ10000006.4
23Tobias KainzHậu vệ20020006.8
27Dominik ProkopTiền vệ10000006.3
Thẻ vàng

TSV Hartberg vs SK Austria Klagenfurt ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ