[CHN Women's Super League-12] Hainan Qiongzhong (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 1 | 6 | 15 | 16 | 68 | 9 | 12 | 4.5% |
11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 30 | 6 | 12 | 9.1% |
11 | 0 | 3 | 8 | 8 | 38 | 3 | 12 | 0.0% |
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 27 | 0 | 0.0% |
[CHN Women's Super League-2] Changchun Dazhongzhuoyue(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 14 | 7 | 1 | 45 | 15 | 49 | 2 | 63.6% |
11 | 9 | 1 | 1 | 24 | 5 | 28 | 1 | 81.8% |
11 | 5 | 6 | 0 | 21 | 10 | 21 | 2 | 45.5% |
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 2 | 11 | 50.0% |
Hainan Qiongzhong (w) |
Chủ - Khách |
---|
Changchun Masses Properties (W)Hainan Qiongzhong (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 15-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.78 | -0.20 | -0.15 | B | 0.87 | -0.67 | 0.89 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Hainan Qiongzhong (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 08-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 01-09-24 | 6 - 0 (6 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 25-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 18-08-24 | 6 - 3 (2 - 2) | 9 - 5 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | B | 0.95 | 1.5 | 0.75 | B | T |
CWPL | 11-08-24 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 04-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 27-07-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 19 - 2 | -0.49 | -0.33 | -0.33 | B | 0.79 | 0.25 | 0.91 | B | T |
CWPL | 29-06-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 22-06-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 15-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.78 | -0.20 | -0.15 | B | 0.87 | 1.5 | 0.89 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Changchun Dazhongzhuoyue(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.40 | -0.31 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
CWPL | 01-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.32 | -0.40 | 0.76 | 0 | 0.94 | X | ||
CWPL | 17-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 11-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.17 | -0.23 | -0.72 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | X | ||
CWPL | 04-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | X | ||
CWPL | 28-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.82 | -0.20 | -0.13 | 0.78 | 1.5 | 0.92 | X | ||
CHN WC | 14-07-24 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 11-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 08-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 0%
Hainan Qiongzhong (w) |
Hainan Qiongzhong (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 28-09-2024 | Khách | Henan Wanxianshan (W) | 7 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 28-09-2024 | Chủ | Hangzhou YinHang (W) | 7 Ngày |