Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Daņiils Čiņajevs | - | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.15 | ![]() |
- | Oskars Vientiess | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.52 | |
- | Rendijs Sibass | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.66 | |
- | Mohamet Lamine Correa | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.12 | |
4 | karlis vilnis | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.03 | |
16 | Ivo Minkevics | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | ![]() |
10 | bruno melnis | Tiền vệ | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.97 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | kaspars anmanis | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.22 | |
- | kenroy campbell | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
10 | Bogdans Samoilovs | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | ![]() |
- | Janis Beks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.74 | |
- | davis cucurs | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.71 | |
19 | arturs krancmanis | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.68 | |
- | Valerijs lizunovs | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.95 | ![]() |
8 | rudolfs reingolcs | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.24 |