Yunnan Yukun
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Zhong HaoranTiền vệ00000006.1
-Zakaria LabyadTiền vệ11000006.23
-Zang YifengTiền đạo10000005.26
-Nyasha MushekwiTiền đạo30200009.02
Bàn thắngThẻ đỏ
27Han ZilongTiền đạo20000006.01
5Dilmurat MawlanniyazHậu vệ00000006.82
13Qiu ShengjunThủ môn00000000
-Shi ZheTiền vệ00000000
-Yao HaoyangThủ môn00000006.23
-Jiang JihongHậu vệ00000005.53
18Yi TengHậu vệ00000006.21
-Zhao JiananHậu vệ00000006.19
10Alexandru IonitaTiền vệ00001005.68
-Li PengHậu vệ00000000
-Li GuangwenHậu vệ00000000
21Li BiaoTiền vệ00000000
-Cui Ming’anTiền vệ00000000
-Bi HaoyangHậu vệ00000000
24Yu JianxianThủ môn00000006.21
3Tsui Wang-KitHậu vệ00000006.14
-Liu YiHậu vệ00000000
-Liu YuhaoTiền đạo00000006.86
-Zhao JianboTiền đạo00000006.88
Shijiazhuang Gongfu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Nan YunqiTiền đạo00000000
19Liu HuanHậu vệ10000006.59
20Liu LeHậu vệ10001017.51
Thẻ vàng
-Erikys da Silva FerreiraTiền đạo50000005.17
-Ablikim AbdusalamTiền vệ20000005.97
10An YifeiTiền vệ20101008.42
Bàn thắng
6Chen ZhexuanTiền vệ00000006.31
-Zhou YangyangTiền vệ00000000
-Zhang ChenliangHậu vệ00000000
-Zhang SipengThủ môn00000000
-Zhang YixuanHậu vệ00000000
-Wang HaochenTiền đạo00000000
-Sun LeThủ môn00000000
4Pan KuiHậu vệ00000000
1Nie XuranThủ môn00000000
-Song ZhiweiHậu vệ00000006.3
-Ma ShuaiTiền vệ00000000
-Fu ShangTiền vệ00000006.51
-Li GuanxiThủ môn00000006.32
14Ma ChongchongHậu vệ00000006.52
-Xu YueTiền vệ20100008.15
Bàn thắng
8José AyovíTiền đạo20020007.06
-Raphael Messi BouliTiền đạo50100108.1
Bàn thắng

Shijiazhuang Gongfu vs Yunnan Yukun ngày 19-10-2024 - Thống kê cầu thủ