[TUN Professional League 2-10] AS jelma |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 6 | 4 | 9 | 19 | 20 | 22 | 10 | 31.6% |
8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 4 | 15 | 11 | 50.0% |
11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 16 | 7 | 8 | 18.2% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 50.0% |
[TUN Professional League 2-8] AS Agareb |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 6 | 7 | 6 | 16 | 24 | 25 | 8 | 31.6% |
10 | 4 | 4 | 2 | 11 | 10 | 16 | 7 | 40.0% |
9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 14 | 9 | 6 | 22.2% |
6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 2 | 13 | 66.7% |
AS jelma |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
AS jelma |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 13-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 01-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 25-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 10-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 04-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 28-04-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 14-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AS Agareb |
Chủ - Khách |
---|
AS AgarebJerba Midoun |
BS BouhajlaAS Agareb |
AS AgarebEspoir Rogba |
A.S.MarsaAS Agareb |
AS AgarebA.S.Marsa |
AS AgarebC Hilalien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 20-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-01-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
T C | 01-03-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 16 | - | - | - | - | - | ||||
T C | 05-01-20 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AS jelma |
AS jelma |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |