[BRA Gaucho Women League-] EC Juventude (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 11 | 50.0% |
[BRA Gaucho Women League-] Internacional (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 10 | 50.0% |
EC Juventude (w) |
Chủ - Khách |
---|
Internacional(W)EC Juventude (W) |
Internacional(W)EC Juventude (W) |
EC Juventude (W)Internacional(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA GW | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA GW | 29-10-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA GW | 23-10-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
EC Juventude (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA GW | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA GW | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA GW | 05-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA GW | 08-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA GW | 25-08-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil W L2 | 08-07-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA GW | 19-11-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA GW | 06-08-23 | 4 - 1 (1 - 0) | 15 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA GW | 29-10-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA GW | 23-10-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Internacional (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA GW | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA GW | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 12 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
B W Cup | 28-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 25-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 21-08-24 | 6 - 2 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 18-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 01-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 27-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 23-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 17-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 12 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
EC Juventude (w) |
EC Juventude (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |