Rubin Kazan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Joel FameyehTiền đạo00000000
15Igor VujačićHậu vệ00000000
Thẻ vàng
86Nikita·KoretsThủ môn00000000
70Dmitri KabutovHậu vệ00000000
6Ugochukvu·IvuHậu vệ00000000
19Oleg IvanovTiền vệ00000000
22Veldin HodzaHậu vệ00000000
2Egor TeslenkoHậu vệ00000000
Thẻ vàng
10Mirlind DakuTiền đạo00000000
5Rustamjon AshurmatovHậu vệ00000000
90Marvin ÇuniTiền đạo00000000
Thẻ vàng
18Marat ApshatsevTiền vệ00000000
30Valentín VadaTiền vệ00000000
-Evgeni StaverThủ môn00000000
51Ilya RozhkovHậu vệ00000000
-Umarali RakhmonalievHậu vệ00000000
71Konstantin NizhegorodovHậu vệ00000000
8Bogdan JočićTiền vệ00000000
23Ruslan BezrukovTiền vệ00000000
24Nikola ČumićTiền đạo00000000
-Dardan ShabanhaxhajTiền đạo00000000
25Artur NigmatullinThủ môn00000000
-Aleksandr LomovitskiTiền đạo00000000
CSKA Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Saúl GuarirapaTiền đạo00000000
15Miralem PjanićTiền vệ00000000
8Artem ShumanskiyTiền đạo00000000
14Egor Sergeevich UshakovTiền vệ00000000
31Matvey KislyakTiền vệ00000000
90Matvey Vladislavovich LukinHậu vệ00000000
35Igor AkinfeevThủ môn00000000
21Abbosbek FayzullaevTiền vệ00000000
20Sekou KoitaTiền đạo00000000
3Danil KrugovoyHậu vệ00000000
Thẻ vàng
11Tamerlan·MusaevTiền đạo00000000
10Ivan OblyakovTiền vệ00000000
27Moisés Roberto BarbosaHậu vệ00000000
13KhellvenHậu vệ00000000
49Vladislav ToropThủ môn00000000
-Saša ZdjelarHậu vệ00000000
Thẻ vàng
4William RochaHậu vệ00000000
-Ilya AgapovHậu vệ00000000
78Igor DiveevHậu vệ00000000
Thẻ vàng
25Kristijan BistrovićTiền vệ00000000
45Danila BokovThủ môn00000000
22Milan GajićHậu vệ00000000
17kirill glebovTiền đạo00000000

Rubin Kazan vs CSKA Moscow ngày 06-11-2024 - Thống kê cầu thủ