So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1
-0.93
0.96
2.25
0.90
1.43
4.10
7.10
Live
0.90
1.25
0.99
-0.95
2.5
0.81
1.33
4.50
8.50
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.13
5.5
0.01
1.01
18.50
26.00
BET365Sớm
0.83
1
0.98
0.95
2.25
0.85
1.48
3.70
7.00
Live
0.90
1.5
0.90
0.78
2.25
-0.97
1.36
4.20
8.50
Run
0.27
0
-0.39
-0.11
5.5
0.05
1.00
34.00
151.00
Mansion88Sớm
0.76
1
-0.96
0.95
2.25
0.85
1.45
3.80
6.00
Live
0.94
1.25
0.96
0.88
2.25
1.00
1.36
4.40
7.60
Run
0.32
0
-0.42
-0.35
5.5
0.26
1.04
7.70
300.00
188betSớm
0.81
1
-0.92
0.97
2.25
0.91
1.43
4.10
7.10
Live
0.94
1.25
0.98
-0.94
2.5
0.82
1.35
4.45
8.50
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.12
5.5
0.02
1.01
18.50
26.00
SbobetSớm
0.93
1.25
0.95
0.96
2.25
0.90
1.33
4.07
8.20
Live
0.95
1.25
0.93
0.76
2.25
-0.90
1.34
4.08
7.40
Run
0.39
0
-0.49
-0.16
5.5
0.06
1.02
8.40
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Zamalek SC
ChủHòaKhách
Haras El Hodood
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Zamalek SCSo Sánh Sức MạnhHaras El Hodood
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 96%So Sánh Đối Đầu4%
  • Tất cả
  • 9T 1H 0B
    0T 1H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-6] Zamalek SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181053331667655.6%
1063120921460.0%
8422137141050.0%
6240851033.3%
[EGY Premier League-18] Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
186481821441833.3%
942396141444.4%
922591582122.2%
622276833.3%

Thành tích đối đầu

Zamalek SC            
Chủ - Khách
Haras El HedoudZamalek
ZamalekHaras El Hedoud
ZamalekHaras El Hedoud
Haras El HedoudZamalek
ZamalekHaras El Hedoud
Haras El HedoudZamalek
ZamalekHaras El Hedoud
Haras El HedoudZamalek
Haras El HedoudZamalek
ZamalekHaras El Hedoud
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D113-04-230 - 3
(0 - 2)
7 - 0-0.27-0.32-0.53T0.93-0.500.89TT
EGY D120-12-224 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.74-0.22-0.12T0.93-0.800.95TT
EGYCup14-04-213 - 1
(1 - 1)
8 - 0-0.80-0.22-0.10T0.98-0.670.84TT
EGY D112-10-201 - 2
(1 - 0)
1 - 8-0.22-0.32-0.58T0.86-0.750.96TT
EGY D105-02-202 - 0
(2 - 0)
3 - 12-0.76-0.24-0.12T0.84-0.800.92TX
EGY D103-06-191 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.25-0.30-0.57H0.83-0.750.99BX
EGY D105-11-182 - 1
(0 - 1)
9 - 5-0.76-0.23-0.13T0.84-0.800.98TT
EGYCup07-12-170 - 3
(0 - 2)
0 - 5-0.11-0.22-0.79T0.82-1.501.00TT
EGYCup27-02-170 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.12-0.24-0.76T0.97-1.250.85BX
EGY D126-04-161 - 0
(1 - 0)
8 - 8-0.79-0.22-0.11T0.97-0.670.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Zamalek SC            
Chủ - Khách
Al MasryZamalek
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Talaea EI-GaishZamalek
ZamalekCeramica Cleopatra FC
ZamalekAl Masry
EnyimbaZamalek
Ghazl El MahallahZamalek
ZamalekBlack Bulls
ZamalekAl Masry
Smouha SCZamalek
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF Cup05-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.46-0.36-0.30H0.890.250.87TX
EGY D129-12-242 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.58-0.29-0.23T0.970.750.85TX
EGY D124-12-242 - 2
(1 - 2)
2 - 6-0.24-0.28-0.56H0.80-0.75-0.98BT
EGY D119-12-241 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.52-0.27-0.30H0.940.50.88TX
CAF Cup15-12-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.53-0.32-0.27T0.900.50.86TX
CAF Cup08-12-242 - 2
(1 - 2)
1 - 7-0.34-0.35-0.43H0.72-0.25-0.96BT
EGY D102-12-240 - 4
(0 - 2)
2 - 8-0.24-0.32-0.52T0.98-0.50.91TT
CAF Cup27-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.88-0.19-0.08T0.801.750.90TX
EGY D123-11-240 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.43-0.30-0.35B-0.940.250.82BX
EGY D108-11-240 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.34-0.30-0.43T0.80-0.25-0.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Haras El Hodood            
Chủ - Khách
EnppiHaras El Hedoud
Haras El HedoudTalaea EI-Gaish
IsmailyHaras El Hedoud
Haras El HedoudAl Masry
Haras El HedoudIsmaily
ZED FCHaras El Hedoud
Haras El HedoudCeramica Cleopatra FC
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Haras El HedoudSmouha SC
Sporting AlexandriaHaras El Hedoud
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup03-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.51-0.34-0.300.950.50.75X
EGY D129-12-243 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.38-0.38-0.320.760-0.94T
EGY D125-12-242 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.52-0.35-0.220.940.50.88T
EGY D119-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.11-0.24-0.740.88-1.250.94X
EGY LC11-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 8-0.40-0.32-0.350.780-0.96T
EGY D130-11-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.54-0.32-0.220.860.50.96T
EGY D124-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.23-0.29-0.560.83-0.75-0.95X
EGY D107-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.58-0.29-0.210.970.750.85X
EGY D130-10-241 - 3
(1 - 2)
5 - 4-0.32-0.33-0.440.84-0.250.98T
EGY D226-06-241 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.33-0.35-0.470.81-0.250.89T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Zamalek SCSo sánh số liệuHaras El Hodood
  • 16Tổng số ghi bàn10
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.0
  • 6Tổng số mất bàn11
  • 0.6Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Zamalek SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Zamalek SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem
Haras El Hodood
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Zamalek SCThời gian ghi bànHaras El Hodood
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    7
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Zamalek SCChi tiết về HT/FTHaras El Hodood
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    7
    7
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Zamalek SCSố bàn thắng trong H1&H2Haras El Hodood
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    7
    7
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Zamalek SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CAF Cup19-01-2025ChủEnyimba4 Ngày
EGY D123-01-2025KháchFuture FC8 Ngày
EGY D127-01-2025ChủEl Gounah12 Ngày
Haras El Hodood
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D121-01-2025KháchGhazl El Mahallah6 Ngày
EGY D127-01-2025ChủFuture FC12 Ngày
EGY D131-01-2025KháchEl Gounah16 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Zamalek SC
Chấn thương
Haras El Hodood

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 55.6%Thắng33.3% [6]
  • [5] 27.8%Hòa22.2% [6]
  • [3] 16.7%Bại44.4% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 33.3%Thắng11.1% [2]
  • [3] 16.7%Hòa11.1% [2]
  • [1] 5.6%Bại27.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 33.33%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Zamalek SC VS Haras El Hodood ngày 16-01-2025 - Thông tin đội hình