Egypt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mohamed ElnenyHậu vệ00000006.31
-Mahmoud KahrabaTiền đạo00000000
10Mohamed SalahTiền đạo40101007.88
Bàn thắng
11Mostafa MohamedTiền đạo30130018.63
Bàn thắngThẻ đỏ
-Emam AshourTiền vệ10000006.66
4Omar KamalHậu vệ00010007.23
14Hamdy FathyTiền vệ31000007.42
7TrezeguetTiền đạo11000006.09
24Mohamed Abdel MonemHậu vệ20010007.72
Thẻ vàng
12Mohamed Hamdy SharafHậu vệ00010008.17
-Ahmed Abou El FotouhHậu vệ00000000
-Mohamed Abou GabalThủ môn00000000
-Mohamed HanyHậu vệ10010005.96
-Mohamed SobhiThủ môn00000000
-Ahmed HassanTiền đạo00000006.53
-Ahmed SayedHậu vệ40010007.46
1Mohamed El-ShenawyThủ môn00000005.66
-Mohanad Mostafa LasheenTiền vệ00000000
18Mostafa FathiTiền đạo00000000
22Omar MarmoushTiền đạo10030006.55
-Ali GabrHậu vệ00000000
-Marwan AttiaHậu vệ00000000
-Mohamed Sobhy DaadarThủ môn00000000
-Ahmed HegazyHậu vệ10000007.26
Mozambique
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23momad shaquille nangyTiền vệ00000000
-CapixabaTiền đạo00000000
1alberto ernan siluaneThủ môn00010006.37
6Amade MomadeTiền vệ00000006.51
22ivane urrubalThủ môn00000000
-Pachoio Lau Há KingTiền đạo00000006.89
Thẻ vàng
18GildoTiền đạo10020006.31
8jose joao bondeTiền vệ00000000
15Reinildo Isnard MandavaHậu vệ00000006.54
Thẻ vàng
12Fasistencio Maria Faza JoaoThủ môn00000000
-Domingos MacandzaHậu vệ10001005.08
17Edson MexerHậu vệ00000006.83
16Alfons AmadeTiền vệ00000006.26
13Stanley RatifoTiền đạo00000006.8
10Clesio BauqueTiền đạo10130007.92
Bàn thắng
21GuimaTiền vệ00011007.21
Thẻ vàng
5Bruno LangaHậu vệ10010106.51
-David MalembanaHậu vệ00000000
-WitiTiền đạo20100006.42
Bàn thắng
7DominguesTiền vệ00000006.86
2Infren Da Conceição David MatolaHậu vệ00000000
4feliciano joneHậu vệ00000006.35
-Edmilson Gabriel DoveHậu vệ00000006.18

Egypt vs Mozambique ngày 15-01-2024 - Thống kê cầu thủ