Scotland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Ryan ChristieTiền đạo00000006.86
6John SouttarHậu vệ10000006.69
15Ryan PorteousHậu vệ00000000
-Liam CooperHậu vệ00000005.11
Thẻ vàng
-Callum McGregorTiền vệ00000000
-Angus GunnThủ môn00000000
9Lyndon DykesTiền đạo00000000
17Stuart ArmstrongTiền vệ10000006.73
7John McGinnTiền vệ00000006.7
-max johnstonHậu vệ00000000
-Liam KellyThủ môn00000005.16
4Scott McTominayTiền vệ00020006.66
16Scott MckennaHậu vệ00000006.18
-Lewis FergusonTiền vệ10000005.61
-Jack HendryHậu vệ00000006.25
-Nathan PattersonHậu vệ00020006.12
Thẻ vàng
-Zander ClarkThủ môn00000006.53
23Kenny McLeanTiền vệ00000005.94
-Che AdamsTiền đạo00000006.67
8Billy GilmourTiền vệ10100006.2
Bàn thắng
13Greg TaylorHậu vệ00000006.26
Thẻ vàng
-Jacob BrownTiền đạo20000006.36
France
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Aurelien TchouameniTiền vệ10000007.7
-Olivier GiroudTiền đạo00020006.86
-Alphonse AréolaThủ môn00000000
-Kingsley ComanTiền đạo20110008.34
Bàn thắng
11Ousmane DembéléTiền đạo30010007
24Ibrahima KonatéHậu vệ00010007.53
22Theo HernándezHậu vệ10010007.75
-Youssouf FofanaHậu vệ10000006.58
6Eduardo CamavingaTiền vệ00010006.65
10Kylian MbappéTiền đạo40141017.78
Bàn thắng
-Malo GustoHậu vệ00000000
-Lucas HernándezHậu vệ00000000
-Boubacar KamaraTiền vệ00000006.76
12Randal Kolo MuaniTiền đạo00000006.61
-Castello Junior LukebaHậu vệ00000006.09
14Adrien RabiotTiền vệ00000000
1Brice SambaThủ môn00000000
15Marcus ThuramTiền đạo21000006.94
-Jean-Clair TodiboHậu vệ00000000
16Mike MaignanThủ môn00000006.68
21Jonathan ClaussHậu vệ00000006.86
2Benjamin PavardHậu vệ20210008.4
Bàn thắngThẻ đỏ
-Antoine GriezmannTiền đạo11001008.11

France vs Scotland ngày 18-10-2023 - Thống kê cầu thủ