[DEN U19-1] Midtjylland U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 12 | 2 | 4 | 62 | 25 | 38 | 1 | 66.7% |
11 | 7 | 1 | 3 | 45 | 16 | 22 | 2 | 63.6% |
7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 9 | 16 | 2 | 71.4% |
6 | 6 | 0 | 0 | 27 | 7 | 18 | 100.0% |
[DEN U19-14] Sonderjyske U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 1 | 13 | 22 | 39 | 13 | 14 | 22.2% |
7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 13 | 6 | 14 | 28.6% |
11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 26 | 7 | 11 | 18.2% |
6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 16 | 0 | 0.0% |
Midtjylland U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DAN U19 | 26-09-23 | 6 - 4 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.95 | -0.10 | -0.06 | T | 0.81 | -0.36 | -0.99 | T | T |
DAN U19 | 26-08-23 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DAN U19 | 25-02-23 | 7 - 2 (5 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DAN U19 | 03-09-22 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
DAN U19 | 26-02-22 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DAN U19 | 18-09-21 | 3 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
DAN U19 | 10-04-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DAN U19 | 10-12-20 | 7 - 0 (5 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DAN U19 | 19-10-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
DAN U19 | 11-05-19 | 5 - 0 (3 - 0) | 9 - 11 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Midtjylland U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DAN U19 | 09-11-24 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA YL U19 | 05-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 14 - 0 | -0.99 | -0.09 | -0.08 | T | 0.83 | 4.5 | 0.87 | T | X |
DAN U19 | 02-11-24 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DAN U19 | 30-10-24 | 4 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA YL U19 | 23-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.85 | -3.75 | 0.85 | T | X |
DAN U19 | 18-10-24 | 3 - 4 (1 - 1) | 5 - 8 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | T | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | T |
DAN U19 | 05-10-24 | 11 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DAN U19 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DAN U19 | 21-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DAN U19 | 31-08-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 33%
Sonderjyske U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DAN U19 | 09-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 02-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 05-10-24 | 5 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 28-09-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 3 - 10 | -0.54 | -0.26 | -0.34 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
DAN U19 | 21-09-24 | 4 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 14-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 31-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 24-08-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Midtjylland U19 |
Midtjylland U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DAN U19 | 22-02-2025 | Chủ | Horsens U19 | 92 Ngày |
DAN U19 | 01-03-2025 | Chủ | Aalborg BK U19 | 99 Ngày |
DAN U19 | 08-03-2025 | Khách | Silkeborg U19 | 106 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DAN U19 | 30-11-2024 | Khách | Nordsjaelland U19 | 8 Ngày |
DAN U19 | 22-02-2025 | Khách | Aalborg BK U19 | 92 Ngày |
DAN U19 | 01-03-2025 | Chủ | Randers Freja U19 | 99 Ngày |