[CAF AFCON-2] Mozambique |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 11 | 2 | 50.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 2 | 33.3% |
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 | 66.7% |
6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 10 | 33.3% |
[CAF AFCON-3] Guinea Bissau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 3 | 16.7% |
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 | 33.3% |
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 3 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16.7% |
Mozambique |
Chủ - Khách |
---|
Guinea BissauMozambique |
MozambiqueGuinea Bissau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF NC | 23-03-19 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 10 | -0.45 | -0.33 | -0.33 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | T |
CAF NC | 08-09-18 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | H | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Mozambique |
Chủ - Khách |
---|
ComorosMozambique |
MozambiqueNamibia |
MozambiqueBotswana |
MozambiqueEswatini |
South AfricaMozambique |
GuineaMozambique |
MozambiqueSomalia |
MozambiqueGhana |
Cape VerdeMozambique |
EgyptMozambique |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
COSAFA Cup | 07-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.34 | -0.34 | -0.43 | H | -0.88 | 0 | 0.70 | H | T |
COSAFA Cup | 05-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.36 | -0.38 | -0.37 | H | 0.94 | 0 | 0.88 | H | X |
COSAFA Cup | 02-07-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.41 | -0.35 | -0.36 | T | 0.76 | 0 | 1.00 | T | T |
COSAFA Cup | 29-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | H | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | X |
COSAFA Cup | 26-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 3 | -0.56 | -0.32 | -0.24 | H | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | H |
WCPAF | 10-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.57 | -0.32 | -0.23 | T | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | X |
WCPAF | 07-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 6 | -0.88 | -0.16 | -0.09 | T | 0.84 | 2 | 0.92 | T | X |
CAF NC | 22-01-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.18 | -0.26 | -0.68 | H | 0.91 | -1 | 0.91 | B | T |
CAF NC | 19-01-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.48 | -0.35 | -0.32 | B | 0.82 | 0.25 | 0.88 | B | T |
CAF NC | 14-01-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.77 | -0.23 | -0.13 | H | -0.96 | 1.5 | 0.72 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
Guinea Bissau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WCPAF | 10-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | 0.78 | -0.75 | 0.98 | X | ||
WCPAF | 06-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.64 | -0.32 | -0.16 | 0.79 | 0.75 | 0.97 | X | ||
INT FRL | 25-03-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.46 | -0.32 | -0.31 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | ||
INT FRL | 22-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF NC | 22-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.11 | -0.23 | -0.78 | -0.97 | -1.25 | 0.79 | X | ||
CAF NC | 18-01-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CAF NC | 13-01-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.84 | -0.19 | -0.09 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | X | ||
INT FRL | 06-01-24 | 6 - 2 (3 - 2) | 2 - 1 | -0.63 | -0.30 | -0.19 | 0.76 | 0.75 | -0.94 | T | ||
WCPAF | 20-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.07 | -0.17 | -0.88 | 1.00 | -1.75 | 0.76 | X | ||
WCPAF | 17-11-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.55 | -0.32 | -0.25 | 0.82 | 0.5 | 0.94 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF NC | 11-10-2024 | Chủ | Eswatini | 35 Ngày |
CAF NC | 15-10-2024 | Khách | Eswatini | 39 Ngày |
CAF NC | 11-11-2024 | Chủ | Mali | 66 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF NC | 11-10-2024 | Khách | Mali | 35 Ngày |
CAF NC | 15-10-2024 | Chủ | Mali | 39 Ngày |
CAF NC | 11-11-2024 | Khách | Eswatini | 66 Ngày |