[ICE U19 League-] IA Kari U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 16 | 5 | 16.7% |
[ICE U19 League-] FH Hafnarfjordur U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | 8 | 33.3% |
IA Kari U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 30-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 12 - 6 | -0.47 | -0.23 | -0.41 | T | 0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
ICE U19L | 23-08-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.42 | -0.22 | -0.48 | T | 0.83 | -0.25 | 0.99 | T | X |
ICE U19L | 10-08-22 | 5 - 2 (2 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 10-09-21 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 02-07-21 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.40 | -0.25 | -0.51 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | H |
ICE U19L | 28-06-21 | 2 - 2 (1 - 2) | - | -0.34 | -0.25 | -0.57 | H | 0.94 | -0.50 | 0.76 | B | H |
ICE U19L | 31-08-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.63 | -0.22 | -0.29 | H | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | X |
ICE U19L | 09-07-19 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 07-05-19 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.67 | -0.22 | -0.25 | T | 0.75 | 1.00 | 0.85 | T | T |
ICE U19L | 07-06-16 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.49 | -0.26 | -0.40 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 20%
IA Kari U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 25-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.49 | -0.24 | -0.43 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | X |
ICE U19L | 20-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | -0.92 | -0.13 | -0.11 | B | 0.81 | 2.75 | 0.89 | T | X |
ICE U19L | 11-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.27 | -0.22 | -0.63 | H | 0.80 | -1 | 0.96 | B | X |
ICE U19L | 03-06-24 | 5 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 28-05-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 16 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE U19L | 22-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 30-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 12 - 6 | -0.47 | -0.23 | -0.41 | T | 0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
ICE U19L | 23-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 09-04-24 | 12 - 0 (5 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 03-04-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
FH Hafnarfjordur U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 02-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.41 | -0.25 | -0.50 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ICE U19L | 23-06-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 18-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.14 | -0.15 | -0.86 | 0.86 | -2.25 | 0.84 | X | ||
ICE U19L | 12-06-24 | 6 - 1 (5 - 0) | 7 - 4 | -0.88 | -0.12 | -0.11 | 0.75 | 2.5 | -0.99 | T | ||
ICE U19L | 26-05-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 22-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 07-05-24 | 11 - 0 (5 - 0) | 11 - 0 | -0.76 | -0.19 | -0.20 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
ICE U19L | 30-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 12 - 6 | -0.47 | -0.23 | -0.41 | T | 0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
ICE U19L | 22-04-24 | 6 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 16-04-24 | 4 - 5 (3 - 1) | 1 - 15 | -0.17 | -0.18 | -0.81 | 0.91 | -1.75 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
IA Kari U19 |
IA Kari U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |