[CHN WFA Cup-4] Tianjin Shengde (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 4 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 4 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 0.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 9 | 3 | 0.0% |
[CHN WFA Cup-3] Beijing Star (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 12 | 3 | 3 | 33.3% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 3 | 0.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 50.0% |
% |
Tianjin Shengde (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Tianjin Shengde (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 20-06-24 | 5 - 2 (1 - 1) | - | -0.64 | -0.26 | -0.25 | B | 0.75 | 0.75 | 0.95 | B | T |
CLW | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 23-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 20-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 17-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 16-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.35 | -0.35 | -0.50 | B | 0.85 | -0.25 | 0.75 | B | X |
CLW | 13-10-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.50 | -0.33 | -0.32 | T | 0.73 | 0.25 | 0.87 | T | T |
CLW | 10-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.72 | -0.25 | -0.18 | B | 0.70 | 1 | 1.00 | B | X |
CLW | 07-10-23 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 20-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
Beijing Star (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Tianjin Shengde (w) |
Beijing Star (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tianjin Shengde (w) |
Beijing Star (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |