Gazisehir Gaziantep
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Badou NdiayeTiền vệ10000006.92
44Alexandru MaximTiền vệ00000008.03
Thẻ vàng
18Deian SorescuTiền đạo30011016.21
9Halil DervisogluTiền đạo10010006.83
77David OkerekeTiền đạo10120008.48
Bàn thắngThẻ đỏ
-Mirza·CihanTiền đạo00000006.6
6Quentin DaubinTiền vệ00000006.17
-Ogün ÖzçiçekTiền vệ00000000
8Furkan SoyalpTiền vệ00000000
19Kenan KodroTiền đạo20000016.31
5Ertuğrul ErsoyHậu vệ00000006.59
-Erdogan ErenTiền đạo00000000
1Sokratis DioudisThủ môn00000000
27Omurcan ArtanHậu vệ00000006.62
71Mustafa Burak BozanThủ môn00000007.77
Thẻ vàng
22Salem M'BakataHậu vệ00000006.36
4Arda KızıldagHậu vệ00000007.08
Thẻ vàng
14Cyril MandoukiTiền vệ00000007.21
-Mustafa EskihellaçHậu vệ10020006.49
Thẻ vàng
10Kacper KozłowskiTiền vệ10000006.17
99Halil·BagciThủ môn00000000
Adana Demirspor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jovan ManevHậu vệ00000000
22Aksel AktasTiền vệ00000000
10Nabil AliouiTiền vệ10000016.81
-Florent ShehuTiền đạo00000000
27D. DonmezerThủ môn00000007.01
80Ali Yavuz KolTiền đạo20020015.95
55Tolga KalenderHậu vệ10000006.27
-Semih GülerHậu vệ10000007.14
23Abdulsamet BurakHậu vệ20020006.43
99Arda KurtulanHậu vệ00000006.85
87O. KaynakTiền đạo10010006.16
16İzzet ÇelikTiền vệ00000006.87
Thẻ vàng
58Antonio Simao MuanzaTiền vệ10010006.29
11Yusuf BarasiTiền đạo00010006.57
17Abat AimbetovTiền đạo00000006.01
8Tayfun AydoganTiền vệ10000106.08
-B. BalatTiền vệ00000000
60O. DemirbagTiền đạo00000000
24B. ErsoyHậu vệ00000000
39Vedat KarakuşThủ môn00000000
28Salih·KavrazlıTiền đạo00000006.5

Gazisehir Gaziantep vs Adana Demirspor ngày 12-01-2025 - Thống kê cầu thủ