Rangers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Ridvan YilmazHậu vệ10000006.93
4Robin PropperHậu vệ00000007.31
19Clinton Nsiala-MakengoHậu vệ00000007.52
22Jefte Vital da Silva DiasHậu vệ00000007.88
10Mohammed DiomandeTiền vệ30121018.48
Bàn thắng
43Nicolas RaskinTiền vệ20000008.03
45Ross·McCauslandTiền đạo00000006.05
-Rabbi MatondoTiền đạo00000000
43L. KingHậu vệ10000006.07
-M. Munn-00000000
31Liam KellyThủ môn00000006.7
18Václav ČernýTiền đạo20120018.73
Bàn thắngThẻ đỏ
99DaniloTiền đạo30001007.51
30Ianis HagiTiền vệ10000006.07
29Hamza IgamaneTiền đạo60100017.83
Bàn thắng
-Kieran DowellTiền vệ00000006.84
9Cyriel DessersTiền đạo10000006.78
7Oscar CortesTiền đạo20010006.04
8Connor BarronTiền vệ00000000
14Nedim BajramiTiền vệ00000000
Saint Johnstone
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Maksym KucheriavyiTiền đạo00021005.98
-Andrew FisherThủ môn00000006.12
14Drey WrightHậu vệ00010006.17
5Luke BurkeHậu vệ10100005.87
Bàn thắng
2Božo MikulićHậu vệ00000006.89
15Aaron EsselTiền vệ00000006.37
11Graham CareyTiền vệ20010005.99
-Barry DouglasHậu vệ00010006.52
33David KeltjensHậu vệ00000000
-Cameron MacPhersonHậu vệ00000000
-T. StevenTiền đạo00000006.84
24Josh McpakeTiền đạo10000006.66
12Josh RaeThủ môn00000000
3A. RaymondHậu vệ00000000
22Matthew SmithTiền vệ00000000
23Sven SpranglerTiền vệ00010006.54
10Nicky ClarkTiền đạo10000006.17
-M. KirkTiền đạo30010006.57
46fran franczakTiền đạo00020006.03
29Benjamin Mbunga-KimpiokaTiền đạo00030006.84

Rangers vs Saint Johnstone ngày 12-01-2025 - Thống kê cầu thủ