[CHN MAC Liga de Elite-6] Ching Fung |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 9 | 4 | 4 | 38 | 20 | 51 | 6 | 52.9% |
8 | 3 | 2 | 3 | 17 | 11 | 11 | 6 | 37.5% |
9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 9 | 20 | 4 | 66.7% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[CHN MAC Liga de Elite-8] Hang Sai |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 6 | 1 | 10 | 33 | 56 | 32 | 8 | 35.3% |
7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 20 | 7 | 10 | 28.6% |
10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 36 | 12 | 8 | 40.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 25 | 4 | 16.7% |
Ching Fung |
Chủ - Khách |
---|
Hang SaiCheng Fung |
Hang SaiCheng Fung |
Hang SaiCheng Fung |
Cheng FungHang Sai |
Cheng FungHang Sai |
Hang SaiCheng Fung |
Hang SaiCheng Fung |
Hang SaiCheng Fung |
Cheng FungHang Sai |
Cheng FungHang Sai |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAC D1 | 11-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | - | |||
MAC D1 | 22-03-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | - | |||
MAC D1 | 05-05-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | - | |||
MAC D1 | 04-03-23 | 7 - 2 (6 - 1) | 12 - 5 | - | - | - | - | - | - | |||
MAC D1 | 04-07-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | - | |||
MAC D1 | 17-04-21 | 0 - 5 (0 - 3) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | - | |||
MAC D1 | 24-10-20 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | - | |||
MAC D1 | 02-05-19 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | - | |||
MAC D1 | 13-02-19 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | - | |||
MAC D1 | 09-06-18 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Ching Fung |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAC D1 | 16-06-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 02-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 19-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 11-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 27-04-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 19-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 13-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 06-04-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 30-03-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 22-03-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Hang Sai |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAC D1 | 02-06-24 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 19-05-24 | 1 - 7 (1 - 4) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 11-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 05-05-24 | 5 - 2 (3 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 27-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 21-04-24 | 8 - 1 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 14-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 07-04-24 | 3 - 4 (1 - 1) | 0 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 29-03-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 22-03-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ching Fung |
Ching Fung |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAC D1 | 13-07-2024 | Khách | Benfica de Macau | 6 Ngày |
MAC D1 | 28-07-2024 | Khách | Cheng Fung | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAC D1 | 13-07-2024 | Khách | Chao Pak Kei | 6 Ngày |
MAC D1 | 28-07-2024 | Chủ | Lun Lok | 21 Ngày |