[UZB Cup-] Mashal Muborak |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 11 | 50.0% |
[UZB Cup-] Qizilqum Zarafshon |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | 6 | 16.7% |
Mashal Muborak |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 21-11-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.38 | -0.36 | -0.37 | T | 0.88 | 0.00 | 0.94 | T | T |
UZB D1 | 02-07-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.53 | -0.32 | -0.26 | B | 0.87 | 0.50 | 0.95 | B | H |
UZB D1 | 22-09-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.39 | -0.32 | -0.40 | B | 0.92 | 0.00 | 0.90 | B | X |
UZB D1 | 14-03-20 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.29 | H | 0.96 | 0.50 | 0.88 | T | X |
INT CF | 19-02-18 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
UZB D1 | 08-11-17 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
UZB D1 | 14-06-17 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.33 | -0.33 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
UZB D1 | 02-08-16 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.31 | -0.35 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
UZB D1 | 05-03-16 | 3 - 2 (0 - 1) | - | -0.50 | -0.32 | -0.33 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
UZB D1 | 16-10-15 | 2 - 3 (1 - 2) | - | -0.59 | -0.29 | -0.32 | T | 0.70 | 0.50 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Mashal Muborak |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 26-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1 | 19-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
UZB D1 | 13-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1 | 03-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
UZB D1 | 28-05-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | -0.76 | -0.23 | -0.16 | T | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | T |
UZB D1 | 23-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
UZB D1 | 16-05-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
UZB D1 | 09-05-24 | 2 - 4 (2 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1 | 03-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
UzbC | 29-04-24 | 8 - 0 (5 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Qizilqum Zarafshon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 28-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | -0.95 | 0 | 0.77 | X | ||
UZB D1 | 20-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | -0.74 | -0.24 | -0.15 | 0.93 | 1.25 | 0.89 | X | ||
UZB D1 | 15-06-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 1 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
UZB D1 | 30-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 4 | -0.45 | -0.32 | -0.33 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | X | ||
UZB D1 | 25-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.71 | -0.24 | -0.16 | -0.98 | 1.25 | 0.80 | X | ||
UZB D1 | 18-05-24 | 2 - 4 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | 0.73 | 0 | 0.97 | T | ||
UZB D1 | 11-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.44 | -0.32 | -0.33 | 0.97 | 0.25 | 0.89 | X | ||
UZB D1 | 06-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
UzbC | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
UzbC | 20-04-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Mashal Muborak |
Mashal Muborak |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |