[ENG Conference South Division-7] Boreham Wood |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 21 | 8 | 12 | 69 | 44 | 71 | 7 | 51.2% |
20 | 12 | 4 | 4 | 38 | 14 | 40 | 6 | 60.0% |
21 | 9 | 4 | 8 | 31 | 30 | 31 | 7 | 42.9% |
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 3 | 16 | 83.3% |
[ENG Conference South Division-17] Hampton Richmond Borough |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 13 | 9 | 19 | 51 | 56 | 48 | 17 | 31.7% |
20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 27 | 25 | 18 | 35.0% |
21 | 6 | 5 | 10 | 23 | 29 | 23 | 12 | 28.6% |
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 9 | 33.3% |
Boreham Wood |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 8 | -0.25 | -0.29 | -0.58 | H | 0.88 | -0.75 | 0.94 | B | X |
INT CF | 13-07-19 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | T | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | T |
ENG CS | 02-04-12 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.31 | -0.28 | T | 0.90 | 0.50 | 0.96 | T | T |
ENG CS | 15-10-11 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.38 | -0.31 | -0.41 | T | -0.97 | 0.00 | 0.85 | T | X |
ENG CS | 02-04-11 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.31 | -0.28 | H | 0.96 | 0.50 | 0.90 | T | X |
ENG CS | 06-11-10 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.29 | -0.31 | -0.51 | H | 0.85 | -0.50 | -0.99 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
Boreham Wood |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 04-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.15 | -0.22 | -0.72 | T | 0.86 | -1.25 | 0.90 | B | T |
ENG CS | 01-01-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.64 | -0.27 | -0.24 | T | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | T |
ENG CS | 26-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | T | 0.96 | -0.75 | 0.80 | T | X |
ENG CS | 21-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | H | 0.79 | 1 | -0.97 | T | X |
ENG CS | 14-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | T | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | T |
ENG CS | 10-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | T | -0.96 | 1.25 | 0.78 | T | T |
ENG FAT | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.58 | -0.26 | -0.26 | T | 0.93 | 0.75 | 0.89 | T | X |
ENG CS | 02-12-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 2 - 12 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | T | 0.92 | -0.25 | 0.90 | T | T |
ENG CS | 30-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.29 | -0.29 | -0.54 | T | 0.97 | -0.5 | 0.85 | T | T |
ENG CS | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | H | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 60%
Hampton Richmond Borough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 04-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.49 | -0.28 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ENG CS | 26-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 21-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 9 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | 0.80 | 0 | -0.98 | T | ||
ENG CS | 14-12-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 1 - 7 | -0.52 | -0.29 | -0.30 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | ||
ENG CS | 10-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | X | ||
ENG FAT | 07-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG CS | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
ENG CS | 26-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | H | ||
ENG CS | 23-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.57 | -0.28 | -0.26 | 0.96 | 0.75 | 0.80 | X | ||
ENG FAT | 16-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
Boreham Wood |
Boreham Wood |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 18-01-2025 | Khách | Welling United | 7 Ngày |
ENG CS | 25-01-2025 | Chủ | Chippenham Town | 14 Ngày |
ENG CS | 28-01-2025 | Khách | Worthing | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 14-01-2025 | Khách | Welling United | 3 Ngày |
ENG CS | 18-01-2025 | Chủ | Tonbridge Angels | 7 Ngày |
ENG CS | 25-01-2025 | Khách | Torquay United | 14 Ngày |