[ENG Conference South Division-2] Dorking |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 22 | 11 | 8 | 79 | 48 | 77 | 2 | 53.7% |
21 | 10 | 7 | 4 | 36 | 26 | 37 | 8 | 47.6% |
20 | 12 | 4 | 4 | 43 | 22 | 40 | 2 | 60.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 50.0% |
[ENG Conference South Division-16] Bath City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 13 | 10 | 18 | 36 | 43 | 49 | 16 | 31.7% |
21 | 9 | 5 | 7 | 21 | 18 | 32 | 14 | 42.9% |
20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 25 | 17 | 18 | 20.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 4 | 9 | 50.0% |
Dorking |
Chủ - Khách |
---|
Bath CityDorking |
DorkingBath City |
DorkingBath City |
Bath CityDorking |
DorkingBath City |
Bath CityDorking |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 12-02-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | T | 0.82 | -0.75 | 1.00 | T | X |
ENG CS | 09-10-21 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 1 | -0.61 | -0.26 | -0.22 | T | 0.87 | 0.75 | 0.97 | T | T |
ENG CS | 05-12-20 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | B | -0.96 | 1.00 | 0.78 | H | T |
ENG CS | 19-07-20 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | T | 0.85 | 0.50 | 0.97 | T | T |
ENG CS | 01-02-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | H | 0.79 | 0.00 | -0.97 | H | X |
ENG CS | 26-10-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | B | 0.85 | 0.25 | 0.97 | B | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Dorking |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 26-12-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.47 | -0.27 | -0.37 | B | 0.91 | 0.25 | 0.85 | B | H |
ENG CS | 21-12-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | T | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | T |
ENG CS | 14-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | T | 0.81 | -0.75 | -0.99 | T | T |
ENG CS | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.50 | -0.28 | -0.35 | H | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ENG CS | 25-11-24 | 1 - 7 (0 - 1) | 1 - 11 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | T | 0.84 | -0.5 | 0.98 | T | T |
ENG CS | 23-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | H | 0.85 | 1.5 | 0.91 | T | X |
ENG FAT | 16-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.53 | -0.27 | -0.30 | H | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | X |
ENG CS | 12-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 9 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | B | 0.75 | 0 | -0.99 | B | T |
ENG CS | 09-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 8 - 6 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | T | 0.76 | 0 | -0.94 | T | T |
ENG CS | 05-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | H | 1.00 | 0.25 | 0.76 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
Bath City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 26-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | ||
ENG CS | 21-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.50 | -0.30 | -0.33 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | ||
ENG CS | 14-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | X | ||
ENG CS | 30-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.29 | -0.29 | -0.54 | 0.97 | -0.5 | 0.85 | T | ||
ENG CS | 26-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | X | ||
ENG CS | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | X | ||
ENG CS | 19-11-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 1 - 7 | -0.31 | -0.32 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | ||
ENG FAT | 16-11-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.27 | -0.33 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | ||
ENG CS | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.45 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | X | ||
ENG CS | 05-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.86 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%
Dorking |
Dorking |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 11-01-2025 | Khách | Weymouth | 7 Ngày |
ENG CS | 18-01-2025 | Chủ | Weston Super Mare | 14 Ngày |
ENG CS | 25-01-2025 | Khách | Hornchurch | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 11-01-2025 | Chủ | Chelmsford City | 7 Ngày |
ENG CS | 18-01-2025 | Khách | Enfield Town | 14 Ngày |
ENG CS | 25-01-2025 | Chủ | Chesham United | 21 Ngày |