Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Axel Picazo | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.63 | |
1 | Simon Jillson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Noble Okello | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.35 | |
- | alan carleton | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Luke Brennan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
- | Matthew Edwards | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.73 | ![]() |
- | Tyler Wolff | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.33 | ![]() |