Al-Raed SFC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Amir SaâyoudTiền vệ40000106.65
15Saleh Al AmriTiền đạo30020105.53
70Moses TurayTiền đạo00000006.65
94Mubarak Abdul Rahman Al RajehHậu vệ00000006.36
-Khaled Al-SobeaiHậu vệ00000006.53
Thẻ vàng
13Abdullah Al-YousifHậu vệ00000006.11
-Abdullah HazaziHậu vệ00000000
41Nawaf Saad Al SahliTiền đạo00000000
17Mehdi AbeidTiền vệ10000006.14
18Naif HazzaziTiền vệ00000006.78
50Meshary SanyorThủ môn00000006.83
21Oumar GonzalezHậu vệ00000006.77
16Ayoub QasmiHậu vệ00000006.67
-Hamad Al JayzaniHậu vệ00000006.09
5Salomon TwehTiền vệ00000000
9Raed Al-GhamdiTiền đạo10000006.72
0Thamer Fathi Al-Khaibri Tiền đạo10010006.12
30Saleh AlohaymidThủ môn00000000
8Mathias NormannHậu vệ20000006.82
26Yousri BouzokTiền đạo30010008.48
Al-Okhdood
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Awadh FarajTiền vệ00010006.86
15Naif AsiriHậu vệ10000006.86
17Damion LoweHậu vệ00000006.98
1Rakan Al-NajjarThủ môn00000000
2Mohammed Al-SaeedHậu vệ00000006.85
18Juan PedrozaHậu vệ30120017.79
Bàn thắng
-Eid Al-MuwalladHậu vệ00000006.84
Thẻ vàng
66PetrosHậu vệ00010006.61
13Christian BassogogTiền đạo20180008.65
Bàn thắngThẻ đỏ
9Ibrahima KoneTiền đạo30001005.29
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
10Saviour GodwinTiền đạo60030016.06
11Knowledge MusonaTiền vệ00000000
87Ghassan Ahmed Yousef HawsawiHậu vệ00000000
8Hussain Al-ZabdaniHậu vệ00000006.81
98Mohanad Al-QaydhiHậu vệ00010006.86
Thẻ vàng
21Mohammed JuhaifTiền vệ10020016.54
14Saleh Al-AbbasTiền đạo00000000
20S. Al HarthiTiền đạo00000006.98
12Abdulaziz HetalhTiền vệ00000000
28Paulo VítorThủ môn00010008.29

Al-Raed SFC vs Al-Okhdood ngày 20-01-2025 - Thống kê cầu thủ