Damac
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
80Habib DialloTiền đạo20010005.5
18Ahmed HarisiTiền đạo00000000
-Abdullah Ahmed Musa Al HawsawiHậu vệ00000000
3Abdelkader BedraneHậu vệ20000006.8
20Dhari Sayyar Al AnaziHậu vệ00030007.47
-Faisal Al SibyaniTiền vệ00000006.53
Thẻ vàng
5Tariq MohammedHậu vệ00020006.71
11François KamanoTiền đạo50211029.13
Bàn thắngThẻ đỏ
32Nicolae StanciuTiền vệ30002006.59
10Georges-Kévin N'KoudouTiền đạo30130018.72
Bàn thắng
1Florin NițăThủ môn00000006.34
Thẻ vàng
51Ramzi SolanHậu vệ10010006.6
15Farouk ChafaïHậu vệ10000006.62
-ThamerTiền đạo00000000
90Hazzaa Ahmed Al-GhamdiTiền đạo00000006.71
12Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al HawsawiHậu vệ00000006.59
87Mohammed Al-KhaibariHậu vệ00000005.98
17Abdullah Al-MogrenTiền đạo00000000
94Meshari Fahad Al NemerTiền đạo00000006.69
4Noor Al-RashidiHậu vệ00010006.62
Al Wehda Mecca
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Alaa HejjiTiền vệ10000006.13
Thẻ vàng
-Ahmed Muhammad Mutared Al RashidiThủ môn00000000
22Ali MakkiHậu vệ00000000
-Abdurahman Al ShammeriThủ môn00000005.64
6Alexandru CretuHậu vệ20000006.23
5Jawad El YamiqHậu vệ10010006.61
13Meshal Al-AeliHậu vệ00000006.26
Thẻ vàng
10Juninho BacunaTiền vệ40011006.45
Thẻ vàng
35Mohamed Al MakahasiTiền vệ00000007.67
24Abdulaziz NoorTiền đạo50120016.21
Bàn thắng
-Ahmed Bandar DerwishTiền vệ10100007.56
Bàn thắng
23Craig GoodwinTiền đạo00001006.89
9Odion IghaloTiền đạo10000006.21
77Murad Mohammed KhadhariiTiền đạo00000006.78
18Saad BguirTiền vệ00000000
11Youssef AmynTiền đạo10020006.71
19Saad Al QahtaniHậu vệ00000000
17Abdullah Al-HafithHậu vệ00000006.51
28Hussain Al IssaTiền đạo00000000
80Yahya NajiTiền đạo00000006.82

Al Wehda Mecca vs Damac ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ