[JPN J1-9] Fagiano Okayama |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 5 | 11 | 9 | 37.5% |
5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 1 | 11 | 2 | 60.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 19 | 0.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 | 33.3% |
[JPN J1-16] FC Tokyo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | 8 | 16 | 25.0% |
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 17 | 25.0% |
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 14 | 25.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 | 33.3% |
Fagiano Okayama |
Chủ - Khách |
---|
FC TokyoFagiano Okayama |
FC TokyoFagiano Okayama |
Fagiano OkayamaFC Tokyo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 17-02-16 | 3 - 1 (0 - 0) | - | -0.61 | -0.28 | -0.23 | B | 0.88 | 0.75 | 0.94 | B | T |
JPN D2 | 16-10-11 | 3 - 0 (3 - 0) | - | -0.87 | -0.15 | -0.08 | B | 0.77 | -0.57 | -0.89 | B | T |
JPN D2 | 29-06-11 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.20 | -0.29 | -0.61 | B | 0.98 | -0.75 | 0.90 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 67%
Fagiano Okayama |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 29-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.36 | -0.29 | -0.43 | T | 0.81 | -0.25 | -0.93 | T | X |
JPN LC | 20-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.20 | -0.27 | -0.65 | B | 0.74 | -1 | -0.98 | B | X |
JPN D1 | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.30 | -0.30 | -0.48 | H | -0.96 | -0.25 | 0.84 | B | X |
JPN D1 | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.31 | B | 0.96 | 0.25 | 0.92 | B | X |
JPN D1 | 02-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.34 | -0.31 | -0.42 | H | 0.81 | -0.25 | -0.93 | B | H |
JPN D1 | 26-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.43 | T | 0.87 | -0.25 | -0.99 | T | H |
JPN D1 | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.45 | -0.31 | -0.32 | B | 0.93 | 0.25 | 0.95 | B | X |
JPN D1 | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 11 | -0.33 | -0.30 | -0.43 | T | 0.85 | -0.25 | -0.97 | T | X |
JPN D2 | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | T | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | X |
JPN D2 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 7 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | T | 0.82 | 0 | -0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 13%
FC Tokyo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 29-03-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.28 | -0.29 | -0.48 | -0.93 | -0.25 | 0.80 | T | ||
JPN LC | 20-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.20 | -0.27 | -0.65 | -0.99 | -0.75 | 0.75 | X | ||
JPN D1 | 15-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.44 | -0.33 | -0.31 | 0.96 | 0.25 | 0.92 | X | ||
JPN D1 | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.38 | -0.32 | -0.36 | 0.93 | 0 | 0.95 | X | ||
JPN D1 | 01-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.52 | -0.30 | -0.26 | 0.91 | 0.5 | 0.97 | X | ||
JPN D1 | 26-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.40 | -0.30 | -0.35 | 0.81 | 0 | -0.93 | T | ||
JPN D1 | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.32 | -0.30 | -0.46 | 0.97 | -0.25 | 0.91 | X | ||
JPN D1 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.35 | -0.29 | -0.41 | -0.92 | 0 | 0.79 | X | ||
JPN D1 | 08-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.41 | -0.28 | -0.39 | 0.88 | 0 | 1.00 | T | ||
JPN D1 | 30-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.41 | -0.28 | -0.36 | 0.83 | 0 | -0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Fagiano Okayama |
Fagiano Okayama |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 12-04-2025 | Khách | Hiroshima Sanfrecce | 6 Ngày |
JPN D1 | 19-04-2025 | Chủ | Kashima Antlers | 13 Ngày |
JPN D1 | 25-04-2025 | Khách | Avispa Fukuoka | 19 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 11-04-2025 | Chủ | Kashiwa Reysol | 5 Ngày |
JPN D1 | 19-04-2025 | Khách | Cerezo Osaka | 13 Ngày |
JPN D1 | 25-04-2025 | Chủ | Gamba Osaka | 19 Ngày |