Vissel Kobe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Daiya MaekawaThủ môn00000006.4
18Haruya IdeTiền vệ00000006.6
30Kakeru YamauchiTiền vệ00000000
21Shota AraiThủ môn00000000
52Kento HamasakiTiền vệ00000000
44Mitsuki HidakaTiền vệ00000006.1
2Nanasei IinoHậu vệ00000006.3
31Takuya IwanamiHậu vệ00000000
66Riku MatsudaHậu vệ00000000
5Mitsuki SaitoHậu vệ00000000
35Niina TominagaTiền đạo10000000
23Rikuto HiroseHậu vệ00010006.8
4Tetsushi YamakawaHậu vệ00000006.5
3Matheus ThulerHậu vệ40001007.6
15Yuki HondaHậu vệ00000006.5
25Yuya KuwasakiHậu vệ10000006.3
6Takahiro OgiharaHậu vệ00010006.9
11Yoshinori MutoTiền đạo20020007.4
10Yuya OsakoTiền đạo60110108.8
Bàn thắngThẻ đỏ
13Daiju SasakiTiền vệ20000017.2
Nagoya Grampus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Ryuji IzumiTiền vệ10000006.7
55Shuhei TokumotoHậu vệ20100107.2
Bàn thắng
16Yohei TakedaThủ môn00000007.3
15Sho InagakiHậu vệ10110007.1
Bàn thắng
10MateusTiền đạo10030006.7
3Yota SatoHậu vệ00000000
35Alexandre PisanoThủ môn00000000
2Yuki NogamiHậu vệ00000000
27Katsuhiro NakayamaTiền vệ00000000
14Tsukasa MorishimaTiền vệ00000000
6Akinari KawazuraHậu vệ00000000
26Gen KatoTiền vệ00000000
9Yuya AsanoTiền vệ00000006.9
70Teruki HaraHậu vệ00010006.8
8Keiya ShiihashiHậu vệ00000006.6
20Kennedy Egbus MikuniHậu vệ00000006.4
4Daiki MiyaHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
18Kensuke NagaiTiền đạo20000006.5
11Yuya YamagishiTiền đạo20000006.6
17Takuya UchidaTiền vệ00010006.5

Nagoya Grampus vs Vissel Kobe ngày 22-02-2025 - Thống kê cầu thủ