Fujieda MYFC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Chie Edoojon KawakamiTiền vệ20010000
-Rei JonesThủ môn00000000
7Shunnosuke MatsukiTiền vệ00000000
41Kai Chidi KitamuraThủ môn00000000
22Ryosuke HisadomiHậu vệ10100000
Bàn thắng
4So NakagawaHậu vệ00010000
3Shota SuzukiHậu vệ00000000
13Kota OsoneTiền vệ00000000
15Masahiko SugitaTiền vệ20000000
6Hiroto SeseHậu vệ40000000
24Kanta NagataTiền đạo00000000
9Kanta ChibaTiền đạo10100000
Bàn thắng
50Shota KanekoTiền vệ10000000
29Cheikh DiamankaTiền đạo10011000
Thẻ vàng
16Yuri MoriHậu vệ00000000
25Ryo NakamuraHậu vệ10100000
Bàn thắng
17Kosei OkazawaHậu vệ00000000
19Kazuyoshi ShimabukuTiền vệ00021000
11AndersonTiền đạo00000000
30Kaito SeriuTiền vệ00000000
Ventforet Kofu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Takumi TsuchiyaHậu vệ20100000
Bàn thắng
22Yuta KoideHậu vệ00000000
3Taiga SonHậu vệ20000000
19Junma MiyazakiTiền đạo30010000
25Yuto HiratsukaHậu vệ10010000
8Riku NakayamaTiền vệ10110000
Bàn thắng
7Sho ArakiTiền vệ10000000
10Yoshiki TorikaiTiền vệ20030000
-Kotatsu Kumakura-20110000
Bàn thắng
9Kazushi MitsuhiraTiền đạo20000000
4Hideomi YamamotoHậu vệ00000000
14Yudai TanakaTiền vệ00000000
29Koki OshimaTiền đạo00000000
44Yamato NaitoTiền đạo10020000
77Matheus LeiriaTiền đạo00000000
6Iwana KobayashiTiền vệ00000000
5Taiju IchinoseHậu vệ00000000
40Eduardo ManchaHậu vệ00000000
97John HigashiThủ môn00000000
1Kohei KawataThủ môn00000000

Ventforet Kofu vs Fujieda MYFC ngày 09-03-2025 - Thống kê cầu thủ