River Plate
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lucas Martinez QuartaHậu vệ10010007.4
Thẻ vàng
17Paulo DíazHậu vệ10000007.4
21Marcos AcuñaHậu vệ10000006.8
29Rodrigo AliendroTiền vệ20000006.4
34Giuliano GaloppoTiền vệ10000006.9
10Manuel LanziniTiền vệ00010007.3
15Sebastián DriussiTiền vệ10040006.9
Thẻ vàng
11Facundo ColidioTiền đạo50210018.6
Bàn thắngThẻ đỏ
24Enzo PérezHậu vệ00000006.7
9Miguel BorjaTiền đạo10000016.8
19Gonzalo TapiaTiền đạo00000000
25Jeremías LedesmaThủ môn00000000
5Matías KranevitterHậu vệ00000006.6
31Santiago SimonTiền vệ10000006.3
7Matias RojasTiền vệ00000000
6Germán PezzellaHậu vệ00000000
18Gonzalo MartínezTiền vệ00000000
14Leandro Gonzalez PirezHậu vệ00000000
26Ignacio FernándezTiền vệ00000000
20Milton CascoHậu vệ00001017.1
16Fabricio BustosHậu vệ00000006.5
1Franco ArmaniThủ môn00000007
4Gonzalo MontielHậu vệ00011007.3
CA Independiente
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Diego TarziaTiền đạo00020006.3
23Iván MarconeHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
-Lautaro MillánTiền vệ10010007.2
9Gabriel ÁvalosTiền đạo30000026.5
36Sebastian ValdezHậu vệ10000007.1
3Adrian SpörleHậu vệ10030006.6
77Álvaro AnguloHậu vệ10000006.4
1Joaquín BlázquezThủ môn00000000
33Rodrigo ReyThủ môn00000006.8
4Federico VeraHậu vệ00000006
Thẻ vàng
26Kevin LomónacoHậu vệ00010006.3
10Luciano CabralTiền vệ00000006.3
20Rodrigo FernándezHậu vệ00000000
34M. GiménezTiền đạo00000000
11Federico MancuelloTiền vệ00000006.3
21Ruben MartinezHậu vệ00000000
7Santiago Gabriel MontielTiền đạo20000106.7
32Franco ParedesHậu vệ00000000
-Lucas Ayrton Román-00000000
35Santiago SalleHậu vệ00000000
-Enzo Leonel Taborda-00000000
8Pablo GaldamesTiền vệ00010006.3
5Felipe Ignacio Loyola OleaTiền vệ10010006.7

River Plate vs CA Independiente ngày 09-02-2025 - Thống kê cầu thủ