So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
1.25
0.78
0.81
2.5
0.99
1.42
4.15
5.70
Live
0.84
1.25
0.98
0.82
2.25
0.98
1.33
4.20
7.50
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.25
5.5
0.05
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
0.80
1.25
1.00
0.93
2.75
0.88
1.36
5.00
7.50
Live
0.98
1.25
0.83
0.83
2.25
0.98
1.40
4.33
7.50
Run
0.21
0
-0.31
-0.22
5.5
0.15
1.00
51.00
251.00
Mansion88Sớm
0.82
1.25
0.94
0.93
2.75
0.83
1.44
3.95
5.70
Live
0.96
1.25
0.88
0.87
2.25
0.95
1.39
3.85
7.60
Run
0.15
0
-0.31
-0.40
5.5
0.22
1.01
7.30
100.00
188betSớm
-0.95
1.25
0.79
0.82
2.5
1.00
1.42
4.15
5.70
Live
0.86
1.25
0.98
0.83
2.25
0.99
1.33
4.20
7.50
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.20
5.5
0.02
1.01
11.00
23.00
SbobetSớm
-0.98
1.25
0.80
-0.95
2.75
0.75
1.39
3.90
6.00
Live
-0.96
1.25
0.80
0.84
2.25
0.98
1.38
3.90
7.00
Run
-0.50
0.25
0.34
-0.34
5.5
0.20
1.01
8.20
170.00

Bên nào sẽ thắng?

Herediano
ChủHòaKhách
AD Guanacasteca
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HeredianoSo Sánh Sức MạnhAD Guanacasteca
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 6T 0H 4B
    4T 0H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CRC Primera Division-5] Herediano
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3819109624267550.0%
191324392141668.4%
19685232126731.6%
63121061050.0%
[CRC Primera Division-15] AD Guanacasteca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
381311143748501534.2%
191225211538863.2%
19199163312195.3%
6312971050.0%

Thành tích đối đầu

Herediano            
Chủ - Khách
HeredianoAD Guanacasteca
AD GuanacastecaHerediano
AD GuanacastecaHerediano
HeredianoAD Guanacasteca
AD GuanacastecaHerediano
HeredianoAD Guanacasteca
AD GuanacastecaHerediano
HeredianoAD Guanacasteca
HeredianoAD Guanacasteca
AD GuanacastecaHerediano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D110-11-242 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.70-0.24-0.18T0.781.00-0.96TT
CRC D128-07-242 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.29-0.30-0.53B0.94-0.500.88BT
CRC D123-04-241 - 2
(0 - 2)
5 - 3-0.35-0.31-0.46T0.90-0.250.92TT
CRC D119-02-242 - 1
(0 - 1)
10 - 7-0.54-0.29-0.30T0.860.500.96TT
CRC D115-11-230 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.36-0.29-0.47T0.86-0.250.96TX
CRC D113-08-230 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.71-0.24-0.17B-0.98-0.800.80TX
CRC D128-03-234 - 0
(3 - 0)
4 - 4-0.29-0.30-0.53B0.94-0.500.88BT
CRC D129-01-230 - 1
(0 - 1)
15 - 3-0.67-0.25-0.20B0.911.000.91HX
CRC D131-08-223 - 0
(2 - 0)
7 - 11-0.76-0.22-0.14T0.81-0.80-0.99TT
CRC D119-07-220 - 2
(0 - 1)
8 - 9-0.29-0.30-0.53T0.94-0.500.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Herediano            
Chủ - Khách
AlajuelenseHerediano
HeredianoAlajuelense
Deportivo SaprissaHerediano
HeredianoDeportivo Saprissa
AlajuelenseHerediano
HeredianoAlajuelense
HeredianoSantos De Guapiles
Municipal LiberiaHerediano
AlajuelenseHerediano
HeredianoAD Guanacasteca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D128-12-242 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.63-0.27-0.22B0.850.750.97BT
CRC D122-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.44-0.32-0.39T0.7400.96TX
CRC D119-12-242 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.63-0.27-0.22B0.780.750.98BX
CRC D115-12-243 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.43-0.31-0.37T0.770-0.95TT
CRC D112-12-242 - 2
(1 - 1)
6 - 0-0.53-0.31-0.28H0.880.50.94TT
CRC D108-12-242 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.39-0.32-0.42T0.9800.84TX
CRC D101-12-240 - 2
(0 - 2)
9 - 2-0.80-0.20-0.12B0.871.50.95BX
CRC D124-11-241 - 1
(1 - 0)
11 - 5-0.37-0.32-0.43H-0.9500.77HX
CRC D120-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.57-0.29-0.26B1.000.750.76BX
CRC D110-11-242 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.70-0.24-0.18T0.781-0.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

AD Guanacasteca            
Chủ - Khách
AD GuanacastecaAlajuelense
Santa AnaAD Guanacasteca
AD GuanacastecaPuntarenas
HeredianoAD Guanacasteca
AD San CarlosAD Guanacasteca
AD GuanacastecaMunicipal Liberia
Santos De GuapilesAD Guanacasteca
AD GuanacastecaDeportivo Saprissa
AD GuanacastecaSantos De Guapiles
AD GuanacastecaPerez Zeledon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D130-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.27-0.29-0.560.80-0.75-0.98X
CRC D126-11-242 - 1
(1 - 1)
9 - 8-0.46-0.30-0.371.000.250.82T
CRC D121-11-242 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.47-0.31-0.340.990.250.83T
CRC D110-11-242 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.70-0.24-0.18T0.781-0.96TT
CRC D102-11-242 - 2
(2 - 1)
3 - 4-0.68-0.24-0.200.8211.00T
CRC D127-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.43-0.28-0.410.8600.96X
CRC D120-10-244 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.41-0.30-0.400.8900.93T
CRC D118-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.29-0.29-0.540.91-0.50.85X
CRC D113-10-242 - 1
(2 - 0)
7 - 3-0.56-0.29-0.271.000.750.82T
CRC D105-10-241 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.52-0.29-0.300.910.50.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

HeredianoSo sánh số liệuAD Guanacasteca
  • 13Tổng số ghi bàn14
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.4
  • 12Tổng số mất bàn12
  • 1.2Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Herediano
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem13XemXem3XemXem12XemXem46.4%XemXem12XemXem42.9%XemXem16XemXem57.1%XemXem
14XemXem8XemXem2XemXem4XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
AD Guanacasteca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem14XemXem2XemXem6XemXem63.6%XemXem13XemXem59.1%XemXem9XemXem40.9%XemXem
11XemXem9XemXem0XemXem2XemXem81.8%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Herediano
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem11XemXem3XemXem14XemXem39.3%XemXem10XemXem35.7%XemXem8XemXem28.6%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%00.0%Xem
AD Guanacasteca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem6XemXem6XemXem45.5%XemXem5XemXem22.7%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem7XemXem3XemXem1XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HeredianoThời gian ghi bànAD Guanacasteca
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    17
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    5
    2
    Bàn thắng H1
    15
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HeredianoChi tiết về HT/FTAD Guanacasteca
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    3
    H/T
    19
    16
    H/H
    0
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
HeredianoSố bàn thắng trong H1&H2AD Guanacasteca
  • 3
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    19
    16
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Herediano
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRC D119-01-2025KháchAlajuelense4 Ngày
CRC D122-01-2025KháchSantos De Guapiles7 Ngày
CRC D126-01-2025ChủDeportivo Saprissa11 Ngày
AD Guanacasteca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRC D119-01-2025ChủDeportivo Saprissa4 Ngày
CRC D122-01-2025ChủPerez Zeledon7 Ngày
CRC D126-01-2025KháchAD San Carlos11 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 50.0%Thắng34.2% [13]
  • [10] 26.3%Hòa28.9% [13]
  • [9] 23.7%Bại36.8% [14]
  • Chủ/Khách
  • [13] 34.2%Thắng2.6% [1]
  • [2] 5.3%Hòa23.7% [9]
  • [4] 10.5%Bại23.7% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    62 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    1.11 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.03 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    48
  • TB được điểm
    0.97
  • TB mất điểm
    1.26
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.39
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 36.36%Hòa40.00% [4]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Herediano VS AD Guanacasteca ngày 16-01-2025 - Thông tin đội hình