Hungary U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Márk KosznovszkyTiền đạo00020006.12
18M. OkekeTiền vệ10010006.88
Thẻ vàng
19Barna BenczenleitnerTiền vệ00010005.06
Thẻ vàng
16Milan VitálisTiền vệ00010006.26
-Akos DebreceniHậu vệ00000000
-Vilmos csanad denesTiền đạo00000000
13András EördöghTiền vệ00000000
-Milán Gábo KlauszTiền đạo00000006.54
10Dominik KocsisTiền đạo10010006.87
-Pecsi ArminThủ môn00000000
-Tamás SzűcsTiền vệ00000006.83
-Botond VajdaTiền vệ00000000
1Krisztián HegyiThủ môn00000007.75
Thẻ vàng
8Péter BaráthHậu vệ00000005.79
Thẻ vàng
2Antal YaakobishviliHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
4Alex SzabóHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
-Gabor VasHậu vệ00000005.9
-Gyorgy KomaromiTiền đạo00000006.2
-András NémethTiền đạo10100006.76
Bàn thắng
9Zsombor GruberTiền đạo00000006.26
Thẻ vàng
Belgium U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Hugo SiquetHậu vệ00010008.47
-Mario StroeykensTiền vệ10000007.32
-Jorne SpileersHậu vệ00000008.77
Thẻ đỏ
-Arthur VermeerenHậu vệ10000007.56
17Tuur RommensHậu vệ10010007.91
8Eliot MatazoTiền vệ30000006.06
3Mandela KeitaTiền vệ00010007.52
-Cisse SandraTiền vệ00020007.44
Thẻ vàng
-Jarne SteuckersTiền đạo40000006.55
-Lucas StassinTiền đạo41010007.45
-Joël SchingtienneHậu vệ00000000
2Killian SardellaHậu vệ00000000
-Kazeem OlaigbeTiền đạo30040006.56
-Konstantinos KaretsasTiền vệ00010007.04
-Tobe LeysenThủ môn00000000
3Fedde·LeysenHậu vệ00000000
12Senne LammensThủ môn00000006.53
-Romeo VermantTiền đạo30000006.68
-Zeno Van Den BoschHậu vệ10000007.76
-Samuel Mbangula TshifundaTiền đạo10010006.56

Belgium U21 vs Hungary U21 ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ