Montenegro U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jovan VujisićTiền vệ00000000
-Mladen KovačevićHậu vệ00000000
1Nikola IvezićThủ môn00000000
-M. FranetaHậu vệ10100000
Bàn thắngThẻ vàng
-Damjan MugošaTiền đạo00000000
-P. VukovićHậu vệ00000000
-Aleksa GolubovićTiền vệ00000006.06
Thẻ vàng
-Vasilije AdžićTiền vệ00000000
-Dusan·VukovicTiền đạo00000000
7viktor djukanovicTiền đạo00000000
8Ognjen BakicTiền vệ00000000
19Ognjen GasevicHậu vệ00000000
-D. DakićTiền đạo00000000
5Arnel KujovićTiền vệ00000000
10Andrija RadulovicTiền vệ00001006.16
12Sergej JoksimovićThủ môn00000000
-Velimir LjuticaTiền vệ00000000
-Balša ToškovićTiền vệ00000000
-mario gjolajTiền vệ00000000
16Nikola·JanjicTiền đạo00000000
3Marko franetaHậu vệ10100000
Bàn thắngThẻ vàng
-vasilije adzicTiền vệ00000000
-Aleksa GolubovicTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Damjan MugošaTiền vệ00000000
Albania U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Ardit NikajTiền đạo00000000
5A. DajkoHậu vệ00000000
-brayan bociHậu vệ00000000
14A. MjakiTiền vệ00000000
-E. Dema-00000000
-Paulo BuxhelajHậu vệ00000000
-Anxhelo SinaThủ môn00000000
-Tim·CivejaTiền vệ00000000
-Eniss ShabaniTiền vệ00000000
19Ermir RashicaTiền đạo00000000
11Steven ShpendiTiền đạo00000000
8Medon BerishaTiền vệ00000000
4Adrian BajramiHậu vệ00000000
-Geralb SmajliHậu vệ00000000
-Marcelino·PrekaHậu vệ00000000
-Rei PecaniTiền vệ00000000
7Arda KurtulanTiền đạo00000000
-B. Ismaili-00000000
10Adrion PajazitiTiền đạo00000000
12Klidman·LiloThủ môn00000006.19
Thẻ đỏ
16Marcelino PrekaHậu vệ00000000
13Paulo buxhelajTiền vệ00000000
22Ysni IsmailiHậu vệ00000000
-Brayan BociHậu vệ00000000

Montenegro U21 vs Albania U21 ngày 08-06-2024 - Thống kê cầu thủ