Poland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Jakub KaluzinskiTiền vệ00000000
11Filip MarchwinskiTiền vệ00000006.32
Thẻ vàng
-Filip SzymczakTiền đạo00000000
-Jakub·MadrzykThủ môn00000000
-Szymon WlodarczykTiền đạo00000000
-UrbanskiTiền vệ00000000
-Jakub KamińskiTiền đạo00000000
-Kajetan·SzmytTiền vệ00000000
-Jakub SzymanskiHậu vệ00000000
-Michał RakoczyTiền vệ00000000
2Ł. BejgerHậu vệ00000000
-Ariel MosorHậu vệ00000000
-Maksymilian PingotHậu vệ00000000
-D. MarczukHậu vệ00000000
-Arkadiusz PyrkaHậu vệ00000000
-Cezary PolakHậu vệ00000000
16Tomasz PienkoTiền đạo00000000
-Milosz MatysikHậu vệ00000000
-Kacper TobiaszThủ môn00000006.35
-M. ŁęgowskiHậu vệ00000000
Bulgaria U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Martin·SorakovTiền đạo00000000
4Hristiyan PetrovHậu vệ00000000
9Georgi Nikolaev NikolovTiền đạo00000000
-Dimitar Bozhidarov PapazovTiền vệ00000000
-Rosen Petkov Bozhinov-00000000
-Chung Thang Nguyen Do-00000000
-Marin Plamenov·PetkovTiền vệ10100007.92
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Simeon Sergeev Vasilev-00000000
23Plamen AndreevThủ môn00000000
-Emanuel·MirchevHậu vệ00000000
20Kristiyan StoyanovHậu vệ00000000
7Roberto Iliev RaychevTiền đạo00000000
10Nikola LlievTiền đạo00000000
18Atanas ChernevHậu vệ00000000
8Stanislav ShopovTiền vệ00001006.12
19nikolay zlatevTiền đạo00000000
15Martin AchkovHậu vệ00000000
12Damyan HristovThủ môn00000000
5Veljko·JelenkovicTiền vệ00000000
-Emil Ivanov TsenovTiền vệ00000000

Poland U21 vs Bulgaria U21 ngày 26-03-2024 - Thống kê cầu thủ