Vietnam Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Thai Thi ThaoTiền vệ00000000
21Ngân Thị Vạn SựTiền đạo00000000
7Nguyen Thi Tuyet DungTiền đạo00000005.94
13Lê Thị Diễm MyHậu vệ00000005.24
4Trần Thị ThuHậu vệ10000005.14
5Hoang Thi LoanHậu vệ00000005.9
23Nguyen Thi Bich ThuyTiền vệ20000005.29
16Duong Thi VanHậu vệ00020005.28
Thẻ vàng
15Trần Thị Hải LinhHậu vệ20000005.21
-Nguyễn Thị Thanh NhãTiền đạo00000005.28
3Chuong Thi KieuHậu vệ00000005.63
-Dao Thị Kieu OanhThủ môn00000000
6Vũ Thị HoaTiền đạo00000000
-Trần Thị Thúy Nga-00000000
-Nguyễn Thị Thúy HằngTiền đạo00000000
22Nguyễn Thị Mỹ AnhHậu vệ00000005.16
20Khổng Thị HằngThủ môn00000006.72
-Huỳnh NhưTiền đạo00000006.54
12Pham Hai YenTiền đạo00000006.77
14Tran Thi Kim ThanhThủ môn00000005.11
17Trần Thị Thu ThảoTiền vệ00000005.09
2Luong Thi Thu ThuongHậu vệ00000005.57
-Tran Thi Thuy TrangTiền vệ00000000
Netherlands Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kerstin·CasparijHậu vệ10010007.18
-Damaris EgurrolaTiền vệ20010006.35
-Caitlin DijkstraHậu vệ00010006.62
-Jacintha·WeimarThủ môn00000000
7Lineth BeerensteynTiền đạo00000000
13Renate JansenTiền đạo00000000
17Victoria PelovaTiền vệ10000008.04
-Jill RoordTiền vệ131220009.17
Bàn thắngThẻ đỏ
14Jackie GroenenTiền vệ00010008.13
10Danielle van de DonkTiền vệ20111008.71
Bàn thắng
-Esmee BrugtsTiền vệ30220009.1
Bàn thắng
15Katja SnoeijsTiền đạo20110008.55
Bàn thắng
11Lieke MartensTiền đạo110151007.7
Bàn thắng
19Wieke Hendrikje Maria KapteinTiền vệ10020007.94
2Lynn WilmsHậu vệ00000000
1Daphne·van DomselaarThủ môn00000006.66
-Stefanie Van der GragtHậu vệ30001007.78
-Dominique JanssenHậu vệ20011008.03
8Sherida SpitseTiền vệ10010008.16
12Jill BaijingsTiền vệ00000000
-Aniek NouwenHậu vệ00000000
-Merel van DongenHậu vệ00000006.21
-Lize KopThủ môn00000000

Vietnam Women vs Netherlands Women ngày 01-08-2023 - Thống kê cầu thủ