[JPN JFL-9] Okinawa SV |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 11 | 8 | 11 | 52 | 44 | 41 | 9 | 36.7% |
15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 20 | 21 | 10 | 40.0% |
15 | 5 | 5 | 5 | 28 | 24 | 20 | 8 | 33.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 50.0% |
[JPN JFL-13] Maruyasu Okazaki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 6 | 12 | 12 | 30 | 39 | 30 | 13 | 20.0% |
15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 21 | 15 | 14 | 20.0% |
15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 18 | 15 | 12 | 20.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | 6 | 16.7% |
Okinawa SV |
Chủ - Khách |
---|
Maruyasu IndustriesOkinawa SV |
Okinawa SVMaruyasu Industries |
Maruyasu IndustriesOkinawa SV |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 23-03-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.39 | -0.34 | -0.37 | H | 0.87 | 0.00 | 0.95 | H | T |
JPN JFL | 09-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.27 | -0.31 | -0.54 | H | 0.96 | -0.50 | 0.86 | B | X |
JPN JFL | 03-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | B | 0.84 | 0.50 | 0.98 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%
Okinawa SV |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 02-10-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | T | 0.86 | 0 | 0.90 | T | T |
JPN JFL | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.52 | -0.31 | -0.29 | T | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | X |
JPN JFL | 22-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | H | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | T |
JPN JFL | 15-09-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 7 - 6 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | B | 0.82 | -0.5 | 1.00 | B | T |
JPN JFL | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | T | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | X |
JPN JFL | 20-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.50 | -0.31 | -0.32 | B | -0.98 | 0.5 | 0.80 | B | T |
JPN JFL | 13-07-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.54 | -0.30 | -0.29 | T | 0.86 | 0.5 | 0.90 | T | T |
JPN JFL | 06-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.28 | -0.30 | -0.54 | H | 0.97 | -0.5 | 0.85 | B | X |
JPN JFL | 29-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.45 | B | 0.82 | -0.25 | 1.00 | B | T |
JPN JFL | 23-06-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.33 | -0.31 | -0.47 | B | 0.95 | -0.25 | 0.87 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%
Maruyasu Okazaki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 02-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | ||
JPN JFL | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
JPN JFL | 21-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | 0.98 | 0.75 | 0.84 | T | ||
JPN JFL | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
JPN JFL | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.38 | -0.32 | -0.40 | 0.88 | 0 | 0.82 | H | ||
JPN JFL | 20-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | 0.83 | 0.75 | 0.99 | X | ||
JPN JFL | 15-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.49 | -0.31 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | ||
JPN JFL | 07-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | -0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
JPN JFL | 29-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.45 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | X | ||
JPN JFL | 23-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.45 | -0.31 | -0.36 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
Okinawa SV |
Okinawa SV |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 19-10-2024 | Khách | Kochi United | 7 Ngày |
JPN JFL | 27-10-2024 | Chủ | Minebea Mitsumi FC | 15 Ngày |
JPN JFL | 02-11-2024 | Khách | Tochigi City | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 20-10-2024 | Khách | Sony Sendai | 8 Ngày |
JPN JFL | 27-10-2024 | Chủ | Criacao Shinjuku | 15 Ngày |
JPN JFL | 03-11-2024 | Khách | Run Mel Aomori | 22 Ngày |