[CHN League 1-14] Qingdao Red Lions |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 5 | 11 | 14 | 36 | 49 | 26 | 14 | 16.7% |
15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 21 | 14 | 14 | 20.0% |
15 | 2 | 6 | 7 | 19 | 28 | 12 | 13 | 13.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 11 | 9 | 33.3% |
[CHN League 1-12] Yanbian Longding |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 7 | 10 | 13 | 31 | 50 | 31 | 12 | 23.3% |
15 | 3 | 7 | 5 | 18 | 26 | 16 | 12 | 20.0% |
15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 24 | 15 | 10 | 26.7% |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 14 | 8 | 33.3% |
Qingdao Red Lions |
Chủ - Khách |
---|
Qingdao Red LionsYanbian Longding |
Yanbian LongdingQingdao Red Lions |
Qingdao Red LionsYanbian Longding |
Yanbian LongdingQingdao Red Lions |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 04-08-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 1 | -0.17 | -0.27 | -0.71 | B | 0.95 | -1.00 | 0.75 | B | X |
CHA D2 | 10-07-22 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 1 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | B | 0.90 | 0.50 | 0.80 | B | T |
CHA D2 | 27-06-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | -0.75 | -0.25 | -0.15 | T | 0.88 | -0.80 | 0.82 | T | X |
CHA D2 | 16-05-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Qingdao Red Lions |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 01-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.45 | -0.34 | -0.36 | H | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
CHA D1 | 26-05-24 | 3 - 3 (1 - 3) | 7 - 7 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | H | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | T |
CFC | 17-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.39 | -0.34 | -0.43 | T | 0.95 | 0 | 0.75 | T | T |
CHA D1 | 12-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | H | 0.78 | 0.25 | -0.96 | T | X |
CHA D1 | 04-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 8 | -0.24 | -0.30 | -0.57 | B | 0.83 | -0.75 | 0.99 | B | T |
CHA D1 | 27-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.30 | -0.32 | -0.49 | T | 0.79 | -0.5 | -0.97 | T | T |
CHA D1 | 20-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.35 | -0.33 | -0.44 | H | 0.78 | -0.25 | -0.96 | B | H |
CHA D1 | 14-04-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 0 - 6 | -0.33 | -0.34 | -0.46 | B | 0.90 | -0.25 | 0.92 | B | T |
CHA D1 | 06-04-24 | 1 - 6 (0 - 4) | 4 - 3 | -0.47 | -0.35 | -0.29 | T | 0.83 | 0.25 | 0.99 | T | T |
CHA D1 | 31-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.61 | -0.30 | -0.20 | B | 0.85 | 0.75 | 0.91 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 88%
Yanbian Longding |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 01-06-24 | 2 - 4 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.34 | -0.33 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
CHA D1 | 25-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.65 | -0.27 | -0.20 | 0.73 | 0.75 | -0.97 | T | ||
CFC | 15-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D1 | 12-05-24 | 5 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.68 | -0.26 | -0.18 | 0.90 | 1 | 0.92 | T | ||
CHA D1 | 04-05-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.57 | -0.32 | -0.23 | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | ||
CHA D1 | 28-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.44 | -0.33 | -0.34 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | H | ||
CHA D1 | 21-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.58 | -0.31 | -0.23 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | H | ||
CHA D1 | 13-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.35 | -0.34 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | X | ||
CHA D1 | 05-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.40 | -0.34 | -0.38 | 0.87 | 0 | 0.95 | H | ||
CHA D1 | 30-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.39 | -0.34 | -0.39 | 0.90 | 0 | 0.92 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Qingdao Red Lions |
Qingdao Red Lions |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 15-06-2024 | Khách | Nanjing City | 7 Ngày |
CFC | 21-06-2024 | Chủ | Shenzhen Xinpengcheng | 13 Ngày |
CHA D1 | 30-06-2024 | Chủ | Heilongjiang Lava Spring | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 16-06-2024 | Chủ | Guangzhou FC | 8 Ngày |
CHA D1 | 30-06-2024 | Khách | Foshan Nanshi | 22 Ngày |
CHA D1 | 07-07-2024 | Chủ | Suzhou Dongwu | 29 Ngày |