[ENG Isthmian League One-] Walthamstow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 10 | 50.0% |
[ENG Isthmian League One-] Haringey Borough |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 14 | 6 | 16.7% |
Walthamstow |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Walthamstow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RL1 | 16-11-24 | 1 - 5 (0 - 4) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAT | 07-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAC | 31-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RL1 | 05-12-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RL1 | 11-10-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.40 | -0.26 | -0.46 | T | 0.81 | -0.25 | -0.99 | T | T |
ENG FAT | 23-09-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
EIC | 20-09-23 | 2 - 3 (2 - 1) | - | -0.34 | -0.28 | -0.51 | T | 0.84 | -0.5 | 0.98 | T | T |
ENG RL1 | 13-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | H | -0.98 | 1 | 0.80 | T | X |
ENG FAT | 10-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FAC | 05-09-23 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
Haringey Borough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RL1 | 03-12-24 | 3 - 3 (3 - 0) | 4 - 6 | -0.34 | -0.26 | -0.52 | 0.85 | -0.5 | 0.91 | T | ||
ENG RL1 | 19-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.44 | -0.27 | -0.40 | 0.78 | 0 | 0.98 | H | ||
ENG RL1 | 02-11-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EIC | 29-10-24 | 4 - 4 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 15-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 3 | -0.54 | -0.27 | -0.31 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
ENG FAC | 08-10-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 5 | -0.73 | -0.22 | -0.17 | 0.86 | 1.25 | 0.90 | T | ||
ENG FAT | 05-10-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 28-09-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 21-09-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 17-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Walthamstow |
Walthamstow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |