[BRA Youth Championship-] Remo PA (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | 7 | 33.3% |
[BRA Youth Championship-] Tuna Luso U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 1 | 16 | 83.3% |
Remo PA (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Tuna Luso U20Remo PA (Youth) |
Tuna Luso U20Remo PA (Youth) |
Tuna Luso U20Remo PA (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 09-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BNY | 21-07-22 | 4 - 3 (1 - 3) | 7 - 2 | -0.28 | -0.26 | -0.61 | B | 0.88 | -0.75 | 0.82 | B | T |
BRA CPY | 07-11-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Remo PA (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 09-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 05-12-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 22-10-24 | 1 - 6 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 10-01-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CSP YC | 07-01-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | B | 0.79 | 1.25 | 0.91 | B | T |
CSP YC | 04-01-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.07 | B | 0.85 | 2.25 | 0.85 | T | H |
BNY | 20-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 28-10-23 | 0 - 6 (0 - 3) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA YCup | 20-09-23 | 3 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | T | 0.80 | -2 | 0.90 | H | T |
BRA YCup | 14-09-23 | 5 - 0 (4 - 0) | 7 - 1 | -0.89 | -0.15 | -0.07 | B | 0.85 | 2 | 0.97 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Tuna Luso U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 09-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 05-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 18-11-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 15-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 12-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 30-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 30-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 27-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 21-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 01-11-23 | 7 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Remo PA (Youth) |
Remo PA (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |