[INT FRL-] Anguilla (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 10 | 50.0% |
[INT FRL-] Antigua Barbuda (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | 4 | 16.7% |
Anguilla (w) |
Chủ - Khách |
---|
Antigua Barbuda (W)Anguilla (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CNCF WCQ | 06-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Anguilla (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CNCF GWC | 30-11-23 | 1 - 5 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.10 | -0.15 | -0.89 | B | 0.80 | -2.25 | 0.90 | B | T |
CNCF GWC | 31-10-23 | 5 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF GWC | 25-09-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CNCF GWC | 21-09-23 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 30-07-23 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 28-07-23 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CNCF WCQ | 09-04-22 | 0 - 11 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF WCQ | 06-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF WCQ | 22-02-22 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF WCQ | 19-02-22 | 0 - 9 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Antigua Barbuda (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CNCF GWC | 03-12-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | X | ||
CNCF GWC | 29-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CNCF GWC | 29-10-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CNCF GWC | 25-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CNCF GWC | 24-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CNCF GWC | 20-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CNCF WCQ | 12-04-22 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CNCF WCQ | 06-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF WCQ | 20-02-22 | 0 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
CNCF WCQ | 16-02-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |