Defensa Y Justicia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Ezequiel CannavoHậu vệ20000006.6
30Kevin BalantaHậu vệ00000000
19David BarbonaTiền đạo00000006.4
24David Maximiliano·GonzalezHậu vệ00000000
20Lucas GonzálezTiền vệ00000000
16Valentin LarraldeTiền vệ00000000
1F. MasueroThủ môn00000000
21Matías MirandaTiền vệ00000000
7Abiel Alessio·OsorioTiền đạo30000006.5
15Damián PérezHậu vệ00000000
37Matías RamírezTiền đạo00000006.7
38Tobias Javier·RubioHậu vệ00000000
35Benjamin SchamineTiền vệ00000006.6
25Enrique BolognaThủ môn00000007.1
6Lucas Agustin·Ferreira ZagasHậu vệ00000006
28Emanuel AguileraHậu vệ00000006.3
3Alexis SotoHậu vệ00010007.1
5Kevin GutiérrezHậu vệ10010006.6
8César PérezTiền vệ20010006.7
26Francisco GonzálezTiền đạo10000006.5
10Aaron MolinasTiền vệ00020006.8
Thẻ vàng
11Gastón TogniTiền đạo20010006.6
9Juan·MiritelloTiền đạo10010005.7
Thẻ đỏ
Belgrano
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Lucas ZelarayánTiền vệ10000016.6
-Gonzalo Nicolas Zelarayán-00000000
23Manuel VicentiniThủ môn00000000
33T. OstchegaHậu vệ00001006.7
Thẻ vàng
15Lucas MenossiTiền vệ00000000
32J. MavillaTiền vệ00000000
4Elías LópezHậu vệ00000006.7
2Aníbal LeguizamónHậu vệ00000000
-R. Hernandes-00000000
11Francisco González. Tiền vệ00010006.6
24A. DattolaHậu vệ00000000
25Juan EspinolaThủ môn00000007.5
34G. HerediaHậu vệ00010006.8
13N. MerianoHậu vệ10000006.7
37M. TroiloHậu vệ00000007.3
6Fausto GrilloHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
12Ulises SánchezTiền đạo10000006.6
5Santiago LongoHậu vệ00010006.3
Thẻ vàng
19Facundo QuignonHậu vệ10000006.7
7Roberto ReynaTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
9Lucas PasseriniTiền đạo20000016.6
Thẻ vàng
22Nicolás FernándezTiền đạo60200108.9
Bàn thắngThẻ đỏ
17Thiago Benjamn·CraveroTiền vệ00000006.3

Belgrano vs Defensa Y Justicia ngày 24-02-2025 - Thống kê cầu thủ