[ITA Serie D-] Tuttocuoio |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | 8 | 33.3% |
[ITA Serie D-] Cittadella Vis Modena |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 16.7% |
Tuttocuoio |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Tuttocuoio |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 15-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | B | 0.91 | -0.25 | 0.85 | B | T |
ITA S4 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 06-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 5 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | B | 0.79 | 0.5 | 0.97 | B | T |
ITA S4 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 30-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | T | 0.82 | 0 | 0.94 | T | X |
ITA S4 | 27-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Cittadella Vis Modena |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.32 | -0.32 | -0.49 | 0.96 | -0.25 | 0.80 | X | ||
ITA S4 CUP | 13-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | -0.99 | 0.5 | 0.75 | X | ||
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 30-10-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 5 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | 1.00 | 0 | 0.70 | T | ||
ITA S4 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Tuttocuoio |
Tuttocuoio |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |