[BRA Copa Sao Paulo Juniores-2] Referencia SP Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 2 | 66.7% |
3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | % |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 33.3% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-4] Boavista (RJ) Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | 1 | 4 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 4 | 0.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 2 | 0.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
Referencia SP Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Referencia SP Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 13-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 08-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 0 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 03-09-24 | 2 - 4 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 30-08-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CPY | 23-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 10-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 17 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 02-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 26-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 19-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Boavista (RJ) Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 26-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJYH | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 09-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 02-08-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 27-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 20-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 13-07-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJYH | 06-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Referencia SP Youth |
Referencia SP Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 08-01-2025 | Chủ | Cascavel Youth | 4 Ngày |
CSP YC | 10-01-2025 | Chủ | Sport Club Recife Youth | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 08-01-2025 | Chủ | Sport Club Recife Youth | 4 Ngày |
CSP YC | 10-01-2025 | Khách | Cascavel Youth | 6 Ngày |