[GRE Amateur Cup-] Thyella Rafinas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
[GRE Amateur Cup-] AO Artemis |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | 6 | 16.7% |
Thyella Rafinas |
Chủ - Khách |
---|
AO ArtemisThyella Rafinas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Gre Atr Cup | 07-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Thyella Rafinas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
GRE D3 | 20-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE D3 | 10-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE D3 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
GRE D3 | 13-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE D3 | 06-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE D3 | 22-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AO Artemis |
Chủ - Khách |
---|
AO ArtemisMarko |
AO ArtemisThyella Rafinas |
AO ArtemisAO Palliniakos |
AO AtlantisAO Artemis |
MarkoAO Artemis |
AO ArtemisNikites Anthousas |
AO ArtemisAnoiksi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Gre Atr Cup | 20-03-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Gre Atr Cup | 07-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
Gre Atr Cup | 13-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Gre Atr Cup | 08-11-23 | 3 - 4 (2 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Gre Atr Cup | 18-01-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Gre Atr Cup | 09-10-19 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-09-17 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Thyella Rafinas |
AO Artemis |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thyella Rafinas |
AO Artemis |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |