Kosovo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Vedat MuriqiTiền đạo20020007.2
Thẻ vàng
3Fidan AlitiHậu vệ00000006.2
17Baton ZabergjaTiền đạo00000000
23Andi HotiHậu vệ00000000
-Dion Gallapeni-00000000
19Lindon EmerllahuTiền vệ00000000
-Vesel DemakuHậu vệ00000006.9
-Donat RrudhaniTiền vệ10000006.5
16Amir SaipiThủ môn00000000
-Emir SahitiTiền đạo00020006.6
9Albion RrahmaniTiền đạo00010000
8Florent MuslijaTiền vệ00000000
4Ilir KrasniqiTiền vệ00000000
12Visar BekajThủ môn00000000
1Arijanet MurićThủ môn00000008
Thẻ đỏ
15Mergim VojvodaHậu vệ00000006.7
13Amir RrahmaniHậu vệ40001007.6
5Lumbardh DellovaHậu vệ20110007.5
Bàn thắng
-Leart PaqardaHậu vệ20010007.2
6Elvis RexhbecajTiền vệ10100006.9
Bàn thắng
14Valon BerishaTiền vệ00010006.5
Thẻ vàng
-ermal krasniqiTiền đạo10020006.3
-Milot RashicaTiền đạo50000006.7
Iceland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Andri GuðjohnsenTiền đạo00040007
-Lukas PeterssonThủ môn00000000
10Isak Bergmann JohannesonTiền vệ00011006.7
23Mikael EllertssonTiền vệ00010006.8
-Kristian Nokkvi·HlynssonTiền vệ00000000
-Bjarki Steinn BjarkasonTiền vệ00000000
-Thorir Johann HelgasonTiền vệ00000000
19Julius MagnussonTiền vệ00000000
15Willum Thor WillumssonTiền vệ00000000
21Arnór TraustasonTiền vệ00000006.5
3Valgeir Lunddal FridrikssonHậu vệ00000000
11Jón Dagur ÞórsteinssonTiền vệ10010006.6
16Stefán Teitur ThórdarsonTiền vệ00000006.3
-Albert GuðmundssonTiền đạo10020006.6
9Orri Steinn ÓskarssonTiền đạo40110007.7
Bàn thắng
1Elías Rafn ÓlafssonThủ môn00000000
12Hakon Rafn ValdimarssonThủ môn00000006.7
4Victor PálssonHậu vệ10000006.7
5Sverrir Ingi IngasonHậu vệ00000006.9
17Aron GunnarssonHậu vệ00010006.5
Thẻ vàng
6Logi TomassonHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
-Hákon Arnar HaraldssonTiền đạo00000006.1

Kosovo vs Iceland ngày 21-03-2025 - Thống kê cầu thủ