Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[TUN Professional League 2-7] E. M. Mahdia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 7 | 4 | 8 | 16 | 20 | 25 | 7 | 36.8% |
9 | 4 | 4 | 1 | 11 | 7 | 16 | 6 | 44.4% |
10 | 3 | 0 | 7 | 5 | 13 | 9 | 6 | 30.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | 11 | 50.0% |
[TUN Professional League 2-5] ES Hamam-Sousse |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 6 | 10 | 3 | 24 | 18 | 28 | 5 | 31.6% |
8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 7 | 11 | 11 | 25.0% |
11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 11 | 17 | 2 | 36.4% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 9 | 33.3% |
E. M. Mahdia |
Chủ - Khách |
---|
ES Hamam-SousseE. M. Mahdia |
E. M. MahdiaES Hamam-Sousse |
E. M. MahdiaES Hamam-Sousse |
E. M. MahdiaES Hamam-Sousse |
E. M. MahdiaES Hamam-Sousse |
ES Hamam-SousseE. M. Mahdia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 03-01-16 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
T C | 28-11-15 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TTLd | 04-10-15 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TTLd | 25-01-15 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
T C | 08-11-14 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TTLd | 15-10-14 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
E. M. Mahdia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.40 | -0.37 | -0.38 | T | 0.78 | 0 | 0.92 | T | X |
TTLd | 07-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 24-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 13-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
ES Hamam-Sousse |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 14-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.36 | -0.34 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
TTLd | 07-12-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 30-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.64 | -0.29 | -0.19 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | X | ||
TTLd | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 13 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 13-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
E. M. Mahdia |
E. M. Mahdia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TTLd | 24-12-2024 | Khách | A.S.Marsa | 4 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TTLd | 24-12-2024 | Chủ | CS.Hammam-Lif | 4 Ngày |