So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0
0.80
1.00
2.25
0.80
2.65
3.10
2.37
Live
-
-
-
-
-
-
2.71
3.15
2.41
Run
-0.80
0
0.68
-0.29
1.5
0.15
1.05
8.80
31.00
BET365Sớm
0.80
-0.25
1.00
0.95
2.25
0.85
2.88
3.25
2.20
Live
1.00
0
0.80
1.00
2.25
0.80
2.62
3.20
2.40
Run
-0.70
0
0.52
-0.10
2.5
0.05
13.00
1.04
11.00
Mansion88Sớm
0.98
0
0.82
0.99
2.25
0.81
2.67
2.95
2.46
Live
-0.96
0
0.80
0.99
2.25
0.83
2.74
2.95
2.41
Run
-0.83
0
0.71
-0.20
2.5
0.11
1.20
4.25
36.00
188betSớm
-0.97
0
0.81
-0.99
2.25
0.81
2.65
3.10
2.37
Live
-
-
-
-
-
-
2.71
3.15
2.41
Run
-0.79
0
0.69
-0.25
1.5
0.13
1.04
9.70
31.00
SbobetSớm
-0.95
0
0.77
1.00
2.25
0.80
2.70
2.91
2.34
Live
-0.95
0
0.79
-0.98
2.25
0.80
2.73
2.95
2.39
Run
0.13
-0.25
-0.25
-0.21
2.5
0.09
1.02
7.30
140.00

Bên nào sẽ thắng?

Tochigi SC
ChủHòaKhách
Tochigi City
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Tochigi SCSo Sánh Sức MạnhTochigi City
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Phong Độ67%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J3-12] Tochigi SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
72235681228.6%
4211437750.0%
3012131160.0%
621345733.3%
[JPN J3-2] Tochigi City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
74219714257.1%
3210537466.7%
4211447150.0%
6312661050.0%

Thành tích đối đầu

Tochigi SC            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Tochigi SC            
Chủ - Khách
FC RyukyuTochigi SC
Tochigi SCOsaka FC
Azul Claro NumazuTochigi SC
Tochigi SCMiyazaki
SC SagamiharaTochigi SC
Tochigi SCKochi United
Sagan TosuTochigi SC
Tochigi SCTokushima Vortis
Yokohama FCTochigi SC
Tochigi SCShimizu S-Pulse
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D323-03-252 - 1
(1 - 0)
2 - 10-0.34-0.32-0.46B0.90-0.250.92BT
JPN D316-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.33-0.41T1.0000.82TX
JPN D309-03-250 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.45-0.32-0.35H1.000.250.82TX
JPN D302-03-251 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.47-0.32-0.33B0.890.250.93BT
JPN D322-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.40-0.32-0.40B0.9000.92BX
JPN D316-02-251 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.51-0.31-0.30T0.980.50.84TX
INT CF22-01-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
JPN D210-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.35-0.30-0.42H-0.8800.76HX
JPN D203-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.79-0.19-0.11H0.851.5-0.97TX
JPN D227-10-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.19-0.24-0.65B0.92-10.96BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

Tochigi City            
Chủ - Khách
Kamatamare SanukiTochigi City
Tochigi CityKashima Antlers
Tochigi CityMiyazaki
AC Nagano ParceiroTochigi City
Tochigi CityAzul Claro Numazu
Thespa KusatsuTochigi City
Tochigi CitySC Sagamihara
Sony SendaiTochigi City
Tochigi CityAtletico Suzuka
Briobecca UrayasuTochigi City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D323-03-250 - 1
(0 - 0)
9 - 6-0.44-0.29-0.380.780-0.96X
JPN LC20-03-250 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.12-0.21-0.790.83-1.50.93X
JPN D316-03-253 - 2
(3 - 0)
4 - 7-0.47-0.30-0.350.920.250.90T
JPN D308-03-251 - 2
(1 - 2)
6 - 11-0.38-0.31-0.43-0.9600.78T
JPN D301-03-250 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.48-0.31-0.320.820.251.00X
JPN D322-02-252 - 0
(2 - 0)
7 - 8-0.47-0.31-0.340.900.250.92X
JPN D315-02-252 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.46-0.33-0.340.970.250.85T
JPN JFL24-11-240 - 3
(0 - 1)
10 - 9-0.25-0.26-0.600.89-0.750.87T
JPN JFL17-11-246 - 0
(4 - 0)
7 - 3-0.65-0.26-0.21-0.9610.78T
JPN JFL10-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 11-0.32-0.28-0.530.92-0.50.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Tochigi SCSo sánh số liệuTochigi City
  • 5Tổng số ghi bàn17
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.7
  • 7Tổng số mất bàn7
  • 0.7Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Tochigi SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Tochigi City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Tochigi SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem3XemXem2XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem2XemXem0XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
613216.7%Xem350.0%233.3%Xem
Tochigi City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Tochigi SCThời gian ghi bànTochigi City
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    3
    0 Bàn
    4
    1
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    5
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Tochigi SCChi tiết về HT/FTTochigi City
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    1
    2
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
Tochigi SCSố bàn thắng trong H1&H2Tochigi City
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    3
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tochigi SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D305-04-2025ChủVanraure Hachinohe FC6 Ngày
JPN D312-04-2025KháchFC Gifu13 Ngày
JPN D319-04-2025ChủZweigen Kanazawa FC20 Ngày
Tochigi City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D305-04-2025ChủFukushima United FC6 Ngày
JPN D312-04-2025KháchKochi United13 Ngày
JPN D319-04-2025KháchMatsumoto Yamaga FC20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 28.6%Thắng57.1% [4]
  • [2] 28.6%Hòa28.6% [4]
  • [3] 42.9%Bại14.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 28.6%Thắng28.6% [2]
  • [1] 14.3%Hòa14.3% [1]
  • [1] 14.3%Bại14.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.86 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.57 
  • TB mất điểm
    0.43 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.29
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 28.57%thắng 1 bàn57.14% [4]
  • [2] 28.57%Hòa28.57% [2]
  • [3] 42.86%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 14.29% [1]

Tochigi SC VS Tochigi City ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình