[KEN Premier League-3] Gor Mahia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 13 | 7 | 6 | 37 | 18 | 46 | 3 | 50.0% |
13 | 8 | 4 | 1 | 22 | 5 | 28 | 3 | 61.5% |
13 | 5 | 3 | 5 | 15 | 13 | 18 | 4 | 38.5% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
[KEN Premier League-15] Bidco United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 5 | 11 | 10 | 15 | 24 | 26 | 15 | 19.2% |
13 | 1 | 6 | 6 | 6 | 16 | 9 | 17 | 7.7% |
13 | 4 | 5 | 4 | 9 | 8 | 17 | 6 | 30.8% |
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 | 33.3% |
Gor Mahia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ken D1 | 23-06-24 | 3 - 4 (1 - 2) | - | -0.37 | -0.35 | -0.43 | T | 1.00 | 0.00 | 0.70 | T | T |
Ken D1 | 28-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Ken D1 | 12-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ken D1 | 26-11-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ken D1 | 23-01-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Ken D1 | 19-01-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.52 | -0.31 | -0.29 | H | 0.93 | 0.50 | 0.83 | T | X |
Ken D1 | 14-08-21 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Kenya C | 13-06-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | H | -0.93 | 0.00 | 0.75 | H | X |
Ken D1 | 22-03-21 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.36 | -0.32 | -0.44 | T | 0.75 | -0.25 | -0.99 | T | T |
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Gor Mahia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ken D1 | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.20 | -0.29 | -0.67 | T | 0.71 | -1 | 0.99 | T | X |
Ken D1 | 27-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | T | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T | X |
Ken D1 | 06-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.27 | -0.35 | -0.54 | B | 0.84 | -0.5 | 0.86 | B | H |
Ken D1 | 02-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
Ken D1 | 28-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 7 | -0.18 | -0.30 | -0.68 | B | 0.72 | -1 | 0.98 | B | T |
Ken D1 | 23-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | -0.56 | -0.34 | -0.26 | H | 0.79 | 0.5 | 0.91 | T | X |
Ken D1 | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Ken D1 | 28-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
CAF CL | 21-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
CAF CL | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
Bidco United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ken D1 | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 27-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.54 | -0.34 | -0.26 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
Ken D1 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 23-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.35 | -0.34 | -0.46 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | X | ||
Ken D1 | 18-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.34 | -0.33 | -0.45 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | X | ||
Ken D1 | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
Ken D1 | 14-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.43 | -0.36 | -0.36 | 0.69 | 0 | -0.99 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
Gor Mahia |
Gor Mahia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |