Sigma Olomouc
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4jakub elbelHậu vệ00000006.8
-Moses EmmanuelTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
-A. DolžnikovTiền vệ00000000
11Yunusa Owolabi·MuritalaTiền đạo00000000
28Michal LeiblHậu vệ00000000
37Štěpán LangerTiền vệ00000000
1Tomáš DigaňaThủ môn00000000
20Juraj ChvátalHậu vệ00000000
91Jan KoutnýThủ môn00000007.1
21Jan KrálHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
38Jakub PokornýHậu vệ00000006.9
-Filip SlavíčekTiền vệ10000000
7Radim BreiteTiền vệ20010007
8Jiri SpacilTiền vệ10000006.4
30Jan NavratilTiền vệ00000006.7
10Filip ZorvanTiền vệ10000006.9
-Matěj MikulenkaTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
9Jan KlimentTiền đạo20000006.5
13Jiri SlamaHậu vệ00000000
2Abdoulaye SyllaHậu vệ00000000
49Jan SýkoraTiền đạo00000006.4
6Jáchym ŠípTiền đạo00000000
Baumit Jablonec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Michal BeranTiền vệ20000006.6
4Nemanja TekijaškiHậu vệ20000007.2
Thẻ vàngThẻ đỏ
23Petr ŠevčíkTiền vệ00000007.2
44Lamin JawoTiền đạo10000006.5
26Dominik HollyTiền vệ00000006.4
1Jan HanusThủ môn00000006.9
18Martin CedidlaHậu vệ10000006.7
19Jan ChramostaTiền đạo00000006.3
95Michal CernakTiền đạo00000000
14Daniel SoucekHậu vệ00000000
24David PuskacTiền đạo00000006.5
21Matej PolidarTiền vệ00000000
57Filip NovákHậu vệ00000000
25Sebastian·NebylaTiền vệ00010006.9
99Klemen MihelakThủ môn00000000
-Success MakanjuolaTiền đạo00000000
37Matous KrulichTiền đạo00000000
20Bienvenue KanakimanaTiền đạo00000006.4
7Vakhtang ChanturishviliTiền vệ00010007.2
22Jakub MartinecHậu vệ00000007.1
10Jan SuchanTiền vệ20000006.9
77Alexis AléguéTiền vệ40000106.8

Baumit Jablonec vs Sigma Olomouc ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ