[GUA Liga Nacional-16] Deportivo Xinabajul |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 11 | 5 | 13 | 40 | 50 | 38 | 16 | 37.9% |
14 | 7 | 1 | 6 | 21 | 17 | 22 | 16 | 50.0% |
15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 33 | 16 | 13 | 26.7% |
6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 9 | 33.3% |
[GUA Liga Nacional-12] Zacapa Tellioz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 0 | 6 | 10 | 5 | 28 | 6 | 12 | 0.0% |
8 | 0 | 4 | 4 | 2 | 7 | 4 | 12 | 0.0% |
8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 21 | 2 | 12 | 0.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 13 | 3 | 0.0% |
Deportivo Xinabajul |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GUA D1 | 11-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GUA D1 | 07-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
GUA D1 | 29-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GUA D2 | 02-05-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GUA D2 | 29-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GUA D1 | 14-03-10 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
GUA D1 | 17-01-10 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
GUA D1 | 01-11-09 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
GUA D1 | 30-08-09 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
GUA D1 | 19-04-09 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Deportivo Xinabajul |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GUA D1 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
GUA D1 | 13-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GUA D1 | 03-10-24 | 4 - 3 (3 - 0) | 5 - 4 | -0.78 | -0.23 | -0.14 | B | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | T |
GUA D1 | 29-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.59 | -0.31 | -0.25 | T | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | T |
GUA D1 | 23-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.63 | -0.29 | -0.23 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
GUA D1 | 15-09-24 | 3 - 3 (1 - 1) | - | -0.60 | -0.31 | -0.24 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
GUA D1 | 08-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 8 | -0.66 | -0.29 | -0.20 | B | 0.71 | 0.75 | 0.99 | B | H |
GUA D1 | 02-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | T | 0.79 | 1 | 0.91 | T | T |
GUA D1 | 26-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | H |
GUA D1 | 18-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 80%
Zacapa Tellioz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GUA D1 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.44 | -0.36 | -0.35 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | H | ||
GUA D1 | 06-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GUA D1 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GUA D1 | 22-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.76 | -0.24 | -0.15 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | ||
GUA D1 | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GUA D1 | 08-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.70 | -0.27 | -0.19 | 0.82 | 1 | 0.88 | T | ||
GUA D1 | 01-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.72 | -0.26 | -0.17 | 0.98 | 1.25 | 0.72 | T | ||
GUA D1 | 26-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GUA D1 | 18-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
GUA D1 | 11-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Deportivo Xinabajul |
Deportivo Xinabajul |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GUA D1 | 03-11-2024 | Khách | Guastatoya | 7 Ngày |
GUA D1 | 10-11-2024 | Khách | Antigua GFC | 14 Ngày |
GUA D1 | 24-11-2024 | Chủ | C.S.D. Comunicaciones | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GUA D1 | 03-11-2024 | Chủ | C.S.D. Comunicaciones | 7 Ngày |
GUA D1 | 10-11-2024 | Khách | Coban Imperial | 14 Ngày |
GUA D1 | 24-11-2024 | Chủ | Antigua GFC | 28 Ngày |